Phu Long Global Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 306 笔 · 主营 混凝土搅拌机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHú LONG GLOBAL
0
进口笔数
306
出口笔数
$0
进口金额
$6.62M
出口金额
—
最近进口
2026-06-29
最近出口
0
供应商数
80
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110248846 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMB9D4BJ |
| 成立日期 | 2023-02-13 |
| 联系地址 | Số 115 Phố Kẻ Vẽ, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÚ LONG GLOBAL |
| 企业英文名称 | PHU LONG GLOBAL INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | 0946964669 |
| 邮箱 | Export.phulongglobal@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847431 | 混凝土搅拌机 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 840790 | 旋转活塞发动机 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 731940 | 钢铁别针 |
| 843239 | 其他播种种植机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 斯里兰卡 | 81 | $1.46M |
| 菲律宾 | 79 | $1.38M |
| 萨尔瓦多 | 31 | $976.4K |
| 印度 | 34 | $797.7K |
| 圭亚那 | 18 | $589.6K |
| 南非 | 14 | $515.4K |
| 印度尼西亚 | 17 | $372.5K |
| 尼日利亚 | 6 | $205.2K |
| 坦桑尼亚 | 4 | $98.3K |
| 阿联酋 | 9 | $84.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 80)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ekro Lanka Trading | 斯里兰卡 | 32 | $839.2K | 其他离心泵、混凝土搅拌机 |
| Errol Baptiste | 圭亚那 | 12 | $581.5K | 混凝土搅拌机、其他车辆 |
| B & S Commercial Power (Pty) Ltd | 南非 | 12 | $487.6K | 混凝土搅拌机、滑轮飞轮 |
| Juliana Josh Import Trading | 菲律宾 | 24 | $451.9K | 混凝土搅拌机、车桥及零件 |
| Meharban Enterprises | 印度 | 16 | $432.3K | 混凝土搅拌机、矿物加工机零件 |
| Onig Household Supplies Trading | 菲律宾 | 17 | $306.7K | 其他塑料制品、聚乙烯醇缩丁醛片材 |
| PT KARYA BINA NUSANTARA | 印度尼西亚 | 11 | $248.1K | 旋转活塞发动机、火花点火发电机组 |
| Freewheel Construction Supplies | 菲律宾 | 11 | $178.7K | 非农用喷雾器具、摩托车充气轮胎 |
| Gpro Household Supplies Trading | 菲律宾 | 10 | $154.6K | 其他塑料制品、聚乙烯醇缩丁醛片材 |
| New Ranjith Industries | 斯里兰卡 | 13 | $105.8K | 混凝土搅拌机、矿物燃料成型机 |
近期贸易明细
出口(共 306)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 混凝土搅拌机 | HINDUSTAN AGRO INDUSTRIAL CORP | 印度 | $17.6K |
| 2026-06-29 | 其他车辆 | HINDUSTAN AGRO INDUSTRIAL CORP | 印度 | $750 |
| 2026-06-29 | 其他车辆 | HINDUSTAN AGRO INDUSTRIAL CORP | 印度 | $960 |
| 2026-06-29 | 其他车辆 | HINDUSTAN AGRO INDUSTRIAL CORP | 印度 | $275 |
| 2026-06-29 | 混凝土搅拌机 | Ekro Lanka Trading | 斯里兰卡 | $31.5K |
| 2026-06-29 | 混凝土搅拌机 | HINDUSTAN AGRO INDUSTRIAL CORP | 印度 | $5.6K |
| 2026-06-29 | 其他金属加工机床 | Jaypee (India) Ltd. | 印度 | $4.5K |
| 2026-06-29 | 矿物加工机零件 | Ekro Lanka Trading | 斯里兰卡 | $128 |
| 2026-06-26 | 混凝土搅拌机 | VARUDA TRADING PRIVATE LIMITED | 斯里兰卡 | $13.9K |
| 2026-06-24 | 混凝土搅拌机 | Retransmaq, S.A. de C.V. | 萨尔瓦多 | $39.7K |