Hai Dieu Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 液压车辆千斤顶
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Hải Diệu
21
进口笔数
0
出口笔数
$243.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-20
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201107458 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV8620VK |
| 成立日期 | 2010-08-09 |
| 联系地址 | Số 4/39 Khúc Thừa Dụ 2, Phường Vĩnh Niệm, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HẢI DIỆU |
| 企业英文名称 | HAI DIEU TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8/45 đường Khúc Hạo, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02253272769 |
| 传真 | 02253292481 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 870829 | 车身零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 700910 | 车辆后视镜 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 830120 | 车用锁具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $242.5K |
| 智利 | 1 | $1.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Hua Cheng Yun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 20 | $230.1K | 其他车辆零件、液压车辆千斤顶 |
| Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.5K | 其他塑料制品、玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-20 | 车辆悬挂零件 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-11-20 | 车身零件 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-11-20 | 非机动车零件 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-11-20 | 非机动车零件 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-11-20 | 车辆制动零件 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $252 |
| 2025-11-20 | 车辆悬挂零件 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $442 |
| 2025-11-20 | 非机动车零件 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $576 |
| 2025-08-05 | 带接头绝缘电线 | QINGDAO HUA CHENG YUN INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $100 |
| 2025-08-05 | 车用照明信号装置 | QINGDAO HUA CHENG YUN INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $54 |
| 2025-08-05 | 液压车辆千斤顶 | QINGDAO HUA CHENG YUN INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $9.6K |