BPT Air Filter Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LọC KHí BPT
30
进口笔数
0
出口笔数
$138.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316018701 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAEUXY9C |
| 成立日期 | 2019-11-14 |
| 联系地址 | Số 108 đường Đông Hưng Thuận 02, Khu phố 5, Phường Đông Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LỌC KHÍ BPT |
| 企业英文名称 | BPT AIR FILTER JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 108 đường Đông Hưng Thuận 02, Khu phố 5, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842862568163 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 830820 | 管状/分叉铆钉 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 845611 | 激光机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $138.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou KLC Cleantech Co., Ltd. | 中国 | 18 | $63.8K | 气体过滤机械、过滤净化器零件 |
| Jinan Senfeng Laser Technology Co., Ltd. Qihé Branch | 中国 | 1 | $33.3K | 激光机床、其他焊接机 |
| Wuxi Jihoyen Industrial Automation Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.4K | 其他焊接机、电弧焊机 |
| Ningbo Intell Pneumatic Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.6K | 塑料管件、铜合金管件 |
| Jinan Senfeng Laser Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.5K | 激光机床、其他焊接机 |
| Guangzhou Easy Fix Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 钢铆钉、钢铁螺钉螺栓 |
| Zhejiang Mingguan Electric Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.1K | 其他塑料制品、1000伏以下插头插座 |
| Hebei Baiste Machinery Accessories Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 8465机器零件、非电气机械零件 |
| Guangzhou KLC Cleantech Co., Ltd. | 1 | $432 | 过滤净化器零件 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 过滤净化器零件 | GUANGZHOU KLC CLEANTECH CO LTD | 中国 | $117 |
| 2026-04-29 | 过滤净化器零件 | GUANGZHOU KLC CLEANTECH CO LTD | 中国 | $117 |
| 2026-04-29 | 过滤净化器零件 | GUANGZHOU KLC CLEANTECH CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-29 | 过滤净化器零件 | GUANGZHOU KLC CLEANTECH CO LTD | 中国 | $46 |
| 2026-04-29 | 过滤净化器零件 | GUANGZHOU KLC CLEANTECH CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-29 | 过滤净化器零件 | GUANGZHOU KLC CLEANTECH CO LTD | 中国 | $46 |
| 2026-04-24 | 过滤净化器零件 | GUANGZHOU KLC CLEANTECH CO LTD | 中国 | $660 |
| 2026-04-24 | 过滤净化器零件 | GUANGZHOU KLC CLEANTECH CO LTD | 中国 | $660 |
| 2026-04-07 | 塑料管件 | NINGBO INTELL PNEUMATIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $440 |
| 2026-04-07 | 铜合金管件 | NINGBO INTELL PNEUMATIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |