Icotton Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH ICOTTON VIệT NAM
2
进口笔数
1
出口笔数
$4.9K
进口金额
$21.0K
出口金额
2026-02-12
最近进口
2025-10-10
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5000894500 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH3NWKX1 |
| 成立日期 | 2022-10-24 |
| 联系地址 | Tổ 13, Phường Đội Cấn, Thành phố Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ICOTTON VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ICOTTON VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 13, Phường Bình Thuận, Tuyên Quang |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đã có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và trừ các ngành nghề nhà nước cấm kinh doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84387591618 |
| 邮箱 | hello@icotton.vn |
| 官网 | icotton.vn |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 520939 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 580639 | 其他窄幅织物 |
| 580640 | 粘合窄幅织物 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 621710 | 其他服装配件 |
| 960622 | 金属纽扣 |
| 960719 | 其他拉链 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621139 | 其他男式纺织服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $4.9K |
| 中国 | 1 | $20 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $21.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Design Chungjeonso | 韩国 | 1 | $4.9K | 高强力机织物、染色合成针织布 |
| Shenzhen Jingwen Printing Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20 | 其他饱和聚酯、棉≥85%染色布(>200g/m2) |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Design Chungjeonso | 韩国 | 1 | $21.0K | 非棉男内裤、女式纺织内裤 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) | SHENZHEN JINGWEN PRINTING TECHNOLOG | 中国 | $20 |
| 2025-08-29 | 金属纽扣 | DESIGN CHUNGJEONSO | 韩国 | $1.1K |
| 2025-08-29 | 粘合窄幅织物 | DESIGN CHUNGJEONSO | 韩国 | $77 |
| 2025-08-29 | 非织造标签 | DESIGN CHUNGJEONSO | 韩国 | $69 |
| 2025-08-29 | 其他服装配件 | DESIGN CHUNGJEONSO | 韩国 | $227 |
| 2025-08-29 | 非织造标签 | Design Chungjeonso | 韩国 | $50 |
| 2025-08-29 | 其他窄幅织物 | DESIGN CHUNGJEONSO | 韩国 | $58 |
| 2025-08-29 | 其他服装配件 | DESIGN CHUNGJEONSO | 韩国 | $141 |
| 2025-08-29 | 自粘塑料卷 | DESIGN CHUNGJEONSO | 韩国 | $1.7K |
| 2025-08-29 | 其他拉链 | Design Chungjeonso | 韩国 | $317 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-10 | 其他男式纺织服装 | DESIGN CHUNGJEONSO | 韩国 | $21.0K |