Nam Binh Vimec Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 皮带输送机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vimec Nam Bình
13
进口笔数
7
出口笔数
$312.2K
进口金额
$230.8K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2025-12-29
最近出口
3
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106249780 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUQ98SP1 |
| 成立日期 | 2013-08-01 |
| 联系地址 | Số 177, phố Phú Viên, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIMEC NAM BÌNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 177, phố Phú Viên, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +84986988705 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842833 | 皮带输送机 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 842870 | 工业机器人 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 850140 | 单相交流电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 721990 | 其他不锈钢板 |
| 722599 | 其他合金钢平板轧材 |
| 722860 | 其他合金钢条 |
| 722870 | 合金钢型材 |
| 722880 | 空心钻钢 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 11 | $287.5K |
| 中国 | 2 | $24.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $169.6K |
| 韩国 | 4 | $61.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daol S.A. | 韩国 | 10 | $266.5K | 皮带输送机、泵及压缩机零件 |
| GSK CNC Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.7K | 电力控制板、机床零件 |
| JPSYS | 韩国 | 1 | $21.0K | 皮带输送机、电测仪表 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seoju Engineering Co., Ltd. | 越南 | 1 | $123.3K | 液压车辆千斤顶、皮带输送机 |
| Daol S.A. | 韩国 | 3 | $59.1K | 皮带输送机、机械零件 |
| JM Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $46.3K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Seoju Engineering Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.0K | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 单相交流电机 | GSK CNC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $613 |
| 2026-04-14 | 单相交流电机 | GSK CNC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $613 |
| 2026-04-13 | 传动轴及曲柄 | GSK CNC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-13 | 传动轴及曲柄 | GSK CNC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-06-24 | 泵及压缩机零件 | Daol S.A. | 韩国 | $5.0K |
| 2025-04-14 | 皮带输送机 | Daol S.A. | 韩国 | $8.3K |
| 2025-04-14 | 皮带输送机 | DAOL SA | 韩国 | $11.3K |
| 2025-04-10 | 泵及压缩机零件 | DAOL SA | 韩国 | $5.0K |
| 2024-10-24 | 工业机器人 | GSK CNC EQUIPMENT CO.,LTD. | 中国 | $20.9K |
| 2024-07-08 | 旋转排量泵 | Daol S.A. | 韩国 | $4.1K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 食品加工机械 | Daol S.A. | 韩国 | $30.3K |
| 2024-08-09 | 机械零件 | DAOL SA | 韩国 | $18.5K |
| 2024-03-26 | 皮带输送机 | DAOL SA | 韩国 | $5.2K |
| 2024-03-26 | 皮带输送机 | DAOL SA | 韩国 | $5.2K |
| 2023-10-25 | 皮带输送机 | SEOJU ENGINEERING CO LTD | 越南 | $7.0K |
| 2023-10-25 | 液压车辆千斤顶 | SEOJU ENGINEERING CO LTD | 越南 | $22.8K |
| 2023-10-25 | 皮带输送机 | SEOJU ENGINEERING CO LTD | 越南 | $12.9K |
| 2023-10-25 | 皮带输送机 | SEOJU ENGINEERING CO LTD | 越南 | $10.3K |
| 2023-10-25 | 皮带输送机 | SEOJU ENGINEERING CO LTD | 越南 | $40.6K |
| 2023-10-25 | 皮带输送机 | SEOJU ENGINEERING CO LTD | 越南 | $16.1K |