Hoang Phuc Trading and Service Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tmdv Hoàng Phúc
16
进口笔数
0
出口笔数
$382.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-04
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103680131 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV4U10MA |
| 成立日期 | 2009-03-30 |
| 联系地址 | Số 111, phố Thanh Nhàn, Phường Quỳnh Lôi, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV HOÀNG PHÚC |
| 企业英文名称 | HOANG PHUC TMDV JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 111, phố Thanh Nhàn, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842432321918 |
| 邮箱 | hoangphucmvp@gmail.com |
| 官网 | www.hoangphucmvp.com |
| 传真 | 02432321917 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 86.69亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $379.6K |
| 中国台湾 | 1 | $3.1K |
| 泰国 | 1 | $128 |
| 日本 | 1 | $68 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Fangcheng Tech Co., Ltd. | 中国 | 6 | $262.8K | 非CRT显示器、含CPU和I/O的ADP设备 |
| JER Education Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $63.3K | 头戴耳机及耳塞、静止变流器 |
| Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.9K | 600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体 |
| Guangzhou Xingsheng Audio Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.6K | 电声扩音机组、麦克风及支架 |
| Jiangsu Yongfa Medical Equipment Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.2K | 医用家具、非办公金属家具 |
| Dongguan City Shunguanghua Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.4K | 电动摩托车、硅锰钢条 |
| Optex (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $5.2K | 电气信号装置、电气信号装置 |
| Broscargo International | 韩国 | 1 | $414 | 高压塑料软管、非棉针织背心 |
| Nippon Express NEC Logistics (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $128 | 电气信号装置 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-04 | 电气信号装置 | NIPPON EXPRESS NEC LOGISTICS (TH) | 泰国 | $128 |
| 2025-11-24 | 电气信号装置 | Optex (Thailand) Co., Ltd. | 中国台湾 | $573 |
| 2025-11-24 | 其他电气设备 | Optex (Thailand) Co., Ltd. | 中国台湾 | $66 |
| 2025-11-24 | 其他塑料制品 | Optex (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $68 |
| 2025-11-24 | 电气信号装置 | Optex (Thailand) Co., Ltd. | 中国台湾 | $573 |
| 2025-11-24 | 通信设备 | Optex (Thailand) Co., Ltd. | 中国台湾 | $1.1K |
| 2025-11-24 | 电气信号装置 | Optex (Thailand) Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2025-11-24 | 其他电气设备 | Optex (Thailand) Co., Ltd. | 中国台湾 | $279 |
| 2025-11-24 | 通信设备 | Optex (Thailand) Co., Ltd. | 中国台湾 | $546 |
| 2025-11-24 | 电气信号装置 | Optex (Thailand) Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |