Rapido Asia Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 606 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH RAPIDO ASIA
606
进口笔数
8
出口笔数
$26.45M
进口金额
$78.9K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2025-11-06
最近出口
46
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700874370 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ69WHC5 |
| 成立日期 | 2023-08-10 |
| 联系地址 | Lô D, khu công nghiệp Đồng Văn II, Phường Bạch Thượng, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH RAPIDO ASIA |
| 企业英文名称 | RAPIDO ASIA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô D, khu công nghiệp Đồng Văn II, Phường Đồng Văn, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 电话 | +84326000300 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 860亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850140 | 单相交流电机 |
| 853225 | 纸塑固定电容器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 584 | $26.36M |
| 越南 | 19 | $64.7K |
| 日本 | 3 | $20.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 4 | $44.8K |
| 中国 | 3 | $33.9K |
| 美国 | 1 | $161 |
贸易伙伴
上游供应商(共 46)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cixi Yuzhou Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 104 | $5.95M | 其他塑料制品、加工玻璃 |
| Yueqing Senmuluo Electric Co., Ltd. | 中国 | 118 | $4.57M | 其他塑料制品、家用炊具 |
| Zhuhai Yinfeng Trade Co., Ltd. | 中国 | 59 | $3.09M | 125W以下风扇、其他钢铁制品 |
| Guangdong Tinyang Electrical Technology Appliance Co., Ltd. | 中国 | 63 | $3.05M | 其他家用电动热器、其他塑料制品 |
| Hiking Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 61 | $2.22M | 家用炊具、其他家用电动热器 |
| Ningbo Mianbo Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 27 | $1.79M | 1500瓦以下吸尘器、瓦楞纸箱 |
| GMG General Machinery Co., Ltd. | 中国 | 21 | $1.28M | 其他家用电动热器、薄硬木胶合板 |
| Yiwu Jubang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 28 | $827.0K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Guangdong Welland Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $753.5K | 个人秤、瓦楞纸箱 |
| Tiee Ing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $64.7K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ahmed Abid Al Sheikh Trading Co. | 沙特阿拉伯 | 3 | $43.8K | 125W以下风扇、其他塑料制品 |
| Cixi Yuzhou Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 3 | $33.9K | 橡塑模具、单相交流电机 |
| Ahmed Abed Al Sheikh Trading Co. | 沙特阿拉伯 | 1 | $1.0K | 其他泵和提升机、单相交流电机 |
| COPPEL CORPORATION | 美国 | 1 | $161 | 棉针织T恤及背心、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 606)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 个人秤 | Guangdong Welland Technology Co., Ltd. | 中国 | $67.0K |
| 2026-06-29 | 其他塑料制品 | Guangdong Welland Technology Co., Ltd. | 中国 | $160 |
| 2026-06-29 | 瓦楞纸箱 | Guangdong Welland Technology Co., Ltd. | 中国 | $60 |
| 2026-06-26 | 其他家用电动热器 | Yueqing Senmuluo Electric Co., Ltd. | 中国 | $381 |
| 2026-06-26 | 瓦楞纸箱 | Yueqing Senmuluo Electric Co., Ltd. | 中国 | $27 |
| 2026-06-26 | 其他家用电动热器 | Yueqing Senmuluo Electric Co., Ltd. | 中国 | $31.6K |
| 2026-06-26 | 瓦楞纸箱 | Yueqing Senmuluo Electric Co., Ltd. | 中国 | $13 |
| 2026-06-26 | 瓦楞纸箱 | Yueqing Senmuluo Electric Co., Ltd. | 中国 | $6 |
| 2026-06-26 | 其他家用电动热器 | Yueqing Senmuluo Electric Co., Ltd. | 中国 | $12.9K |
| 2026-06-26 | 瓦楞纸箱 | Yueqing Senmuluo Electric Co., Ltd. | 中国 | $27 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-06 | 橡塑模具 | CIXI YUZHOU ELECTRICAL APPLIANCE CO., LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-11-06 | 橡塑模具 | Cixi Yuzhou Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2025-10-17 | 纸塑固定电容器 | AHMED ABED AL SHEIKH TRADING CO | 沙特阿拉伯 | $36 |
| 2025-10-17 | 单相交流电机 | AHMED ABED AL SHEIKH TRADING CO | 沙特阿拉伯 | $803 |
| 2025-10-17 | 其他泵和提升机 | AHMED ABED AL SHEIKH TRADING CO | 沙特阿拉伯 | $86 |
| 2025-10-17 | 电力控制板 | Ahmed Abed Al Sheikh Trading Co. | 沙特阿拉伯 | $99 |
| 2025-10-08 | 橡塑模具 | CIXI YUZHOU ELECTRICAL APPLIANCE CO., LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-10-08 | 橡塑模具 | CIXI YUZHOU ELECTRICAL APPLIANCE CO., LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-10-08 | 橡塑模具 | CIXI YUZHOU ELECTRICAL APPLIANCE CO., LTD | 中国 | $750 |
| 2025-10-08 | 橡塑模具 | Cixi Yuzhou Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |