Rapido Asia Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 606 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH RAPIDO ASIA

606
进口笔数
8
出口笔数
$26.45M
进口金额
$78.9K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2025-11-06
最近出口
46
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.22M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $39.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $281.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $220.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $576.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $326.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $569.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $137.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $702.5K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $273.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $218.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $277.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.16M · 14 笔出口 $33.3K · 3 笔2024-10进口 $645.9K · 21 笔出口 $17.9K · 1 笔2024-11进口 $738.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.12M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $780.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $790.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.22M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.74M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.18M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $272.1K · 9 笔出口 $161 · 1 笔2025-07进口 $436.2K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $823.7K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $502.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.14M · 32 笔出口 $22.2K · 2 笔2025-11进口 $854.8K · 23 笔出口 $5.3K · 1 笔2025-12进口 $1.66M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.27M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.00M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.11M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.47M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.40M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $514.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $39.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $281.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $220.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $576.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $326.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $569.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $137.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $702.5K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $273.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $218.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $277.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.16M · 14 笔出口 $33.3K · 3 笔2024-10进口 $645.9K · 21 笔出口 $17.9K · 1 笔2024-11进口 $738.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.12M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $780.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $790.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.22M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.74M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.18M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $272.1K · 9 笔出口 $161 · 1 笔2025-07进口 $436.2K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $823.7K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $502.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.14M · 32 笔出口 $22.2K · 2 笔2025-11进口 $854.8K · 23 笔出口 $5.3K · 1 笔2025-12进口 $1.66M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.27M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.00M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.11M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.47M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.40M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $514.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0700874370
企查查编码QVNQ69WHC5
成立日期2023-08-10
联系地址Lô D, khu công nghiệp Đồng Văn II, Phường Bạch Thượng, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH RAPIDO ASIA
企业英文名称RAPIDO ASIA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô D, khu công nghiệp Đồng Văn II, Phường Đồng Văn, Ninh Bình
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
电话+84326000300
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本860亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
481910瓦楞纸箱
732690其他钢铁制品
851660家用炊具
850140单相交流电机
851679其他家用电动热器
853710电力控制板
731815钢铁螺钉螺栓
854442带接头绝缘电线
853650其他电气开关

出口

HS 编码产品
850140单相交流电机
853225纸塑固定电容器
853710电力控制板
392690其他塑料制品
841381其他泵和提升机
841451125W以下风扇
848071橡塑模具
85011037.5瓦以下电机
850980其他电动家用器具
850440静止变流器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国584$26.36M
越南19$64.7K
日本3$20.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
沙特阿拉伯4$44.8K
中国3$33.9K
美国1$161

贸易伙伴

上游供应商(共 46)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cixi Yuzhou Electrical Appliance Co., Ltd.中国104$5.95M其他塑料制品、加工玻璃
Yueqing Senmuluo Electric Co., Ltd.中国118$4.57M其他塑料制品、家用炊具
Zhuhai Yinfeng Trade Co., Ltd.中国59$3.09M125W以下风扇、其他钢铁制品
Guangdong Tinyang Electrical Technology Appliance Co., Ltd.中国63$3.05M其他家用电动热器、其他塑料制品
Hiking Electric Appliance Co., Ltd.中国61$2.22M家用炊具、其他家用电动热器
Ningbo Mianbo Electric Appliance Co., Ltd.中国27$1.79M1500瓦以下吸尘器、瓦楞纸箱
GMG General Machinery Co., Ltd.中国21$1.28M其他家用电动热器、薄硬木胶合板
Yiwu Jubang Import & Export Co., Ltd.中国28$827.0K其他塑料制品、塑料家用制品
Guangdong Welland Technology Co., Ltd.中国13$753.5K个人秤、瓦楞纸箱
Tiee Ing Vietnam Co., Ltd.越南19$64.7KABS共聚物、其他苯乙烯聚合物

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ahmed Abid Al Sheikh Trading Co.沙特阿拉伯3$43.8K125W以下风扇、其他塑料制品
Cixi Yuzhou Electrical Appliance Co., Ltd.中国3$33.9K橡塑模具、单相交流电机
Ahmed Abed Al Sheikh Trading Co.沙特阿拉伯1$1.0K其他泵和提升机、单相交流电机
COPPEL CORPORATION美国1$161棉针织T恤及背心、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 606)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29个人秤Guangdong Welland Technology Co., Ltd.中国$67.0K
2026-06-29其他塑料制品Guangdong Welland Technology Co., Ltd.中国$160
2026-06-29瓦楞纸箱Guangdong Welland Technology Co., Ltd.中国$60
2026-06-26其他家用电动热器Yueqing Senmuluo Electric Co., Ltd.中国$381
2026-06-26瓦楞纸箱Yueqing Senmuluo Electric Co., Ltd.中国$27
2026-06-26其他家用电动热器Yueqing Senmuluo Electric Co., Ltd.中国$31.6K
2026-06-26瓦楞纸箱Yueqing Senmuluo Electric Co., Ltd.中国$13
2026-06-26瓦楞纸箱Yueqing Senmuluo Electric Co., Ltd.中国$6
2026-06-26其他家用电动热器Yueqing Senmuluo Electric Co., Ltd.中国$12.9K
2026-06-26瓦楞纸箱Yueqing Senmuluo Electric Co., Ltd.中国$27

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-06橡塑模具CIXI YUZHOU ELECTRICAL APPLIANCE CO., LTD中国$2.9K
2025-11-06橡塑模具Cixi Yuzhou Electrical Appliance Co., Ltd.中国$2.4K
2025-10-17纸塑固定电容器AHMED ABED AL SHEIKH TRADING CO沙特阿拉伯$36
2025-10-17单相交流电机AHMED ABED AL SHEIKH TRADING CO沙特阿拉伯$803
2025-10-17其他泵和提升机AHMED ABED AL SHEIKH TRADING CO沙特阿拉伯$86
2025-10-17电力控制板Ahmed Abed Al Sheikh Trading Co.沙特阿拉伯$99
2025-10-08橡塑模具CIXI YUZHOU ELECTRICAL APPLIANCE CO., LTD中国$3.8K
2025-10-08橡塑模具CIXI YUZHOU ELECTRICAL APPLIANCE CO., LTD中国$1.9K
2025-10-08橡塑模具CIXI YUZHOU ELECTRICAL APPLIANCE CO., LTD中国$750
2025-10-08橡塑模具Cixi Yuzhou Electrical Appliance Co., Ltd.中国$2.0K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Rapido Asia Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →