V-Mark Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 石油树脂
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP V-Mark
- 邮箱1
- Facebook1
68
进口笔数
0
出口笔数
$1.67M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313732717 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1AEV7SN |
| 成立日期 | 2016-04-01 |
| 联系地址 | 57/5F, Điện Biên Phủ, Phường 15, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP V-MARK |
| 企业英文名称 | V-MARK JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 57/5F, Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | +84937217139 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391110 | 石油树脂 |
| 701820 | 1毫米玻璃微球 |
| 701810 | 玻璃珠及仿制品 |
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 847910 | 工程机械 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 66 | $1.65M |
| 印度 | 1 | $16.9K |
| 日本 | 1 | $66 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Puyang Tennants Chemical Co., Ltd. | 中国 | 9 | $469.3K | 石油树脂、1毫米玻璃微球 |
| Guangzhou Ecopower New Material Co., Ltd. | 中国 | 12 | $387.3K | 石油树脂、二氧化硅 |
| Shanghai Alwin Chemical Co., Ltd. | 中国 | 5 | $201.7K | 石油树脂、其他多硫化物 |
| Langfang Dylan Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $180.1K | 1毫米玻璃微球、玻璃珠及仿制品 |
| Chiye Glass Bead (Hebei) Co., Ltd. | 中国 | 10 | $151.3K | 1毫米玻璃微球、玻璃珠及仿制品 |
| Langfang Joy Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $122.9K | 1毫米玻璃微球、玻璃珠及仿制品 |
| Langfang Lanxing Impex Co., Ltd. | 中国 | 3 | $44.9K | 木制家具零件、1毫米玻璃微球 |
| Langfang Olan Glass Beads Co., Ltd. | 中国 | 3 | $37.4K | 1毫米玻璃微球、玻璃珠及仿制品 |
| Behn Meyer Specialties (M) Sdn. Bhd. | 中国 | 1 | $29.5K | 碳酸钙、二氧化硅 |
| Pacific Wells Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $22.4K | 石油沥青、天然沥青 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 玻璃珠及仿制品 | CHIYE GLASS BEAD (HEBEI) CO. LTD | 中国 | $22.5K |
| 2026-04-23 | 玻璃珠及仿制品 | CHIYE GLASS BEAD (HEBEI) CO. LTD | 中国 | $22.5K |
| 2026-04-13 | 玻璃珠及仿制品 | CHIYE GLASS BEAD (HEBEI) CO. LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-13 | 玻璃珠及仿制品 | CHIYE GLASS BEAD (HEBEI) CO. LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-13 | 玻璃珠及仿制品 | CHIYE GLASS BEAD (HEBEI) CO. LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-13 | 玻璃珠及仿制品 | CHIYE GLASS BEAD (HEBEI) CO. LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-02 | 石油树脂 | PUYANG TENNANTS CHEMICAL CO LTD | 中国 | $65.9K |
| 2026-04-02 | 石油树脂 | PUYANG TENNANTS CHEMICAL CO LTD | 中国 | $65.9K |
| 2026-04-02 | 玻璃珠及仿制品 | LANGFANG DYLAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-02 | 玻璃珠及仿制品 | LANGFANG DYLAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.4K |