Van Phuc DTD Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 非木制可变形座椅
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH DTD VạN PHúC
4
进口笔数
1
出口笔数
$17.3K
进口金额
$3.6K
出口金额
2023-11-21
最近进口
2024-04-10
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318052874 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRJ6FEC0 |
| 成立日期 | 2023-09-20 |
| 联系地址 | 20/14 Đường số 9, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DTD VẠN PHÚC |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 20/14 Đường số 9, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6312 - Cổng thông tin 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 电话 | 0912532939 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940149 | 非木制可变形座椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 950691 | 体育器材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 550911 | 尼龙短纤纱 |
| 950300 | 玩具模型 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $17.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $3.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.7K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Hongkong Manwing Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.6K | 车辆制动零件、车辆离合器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Melbourne Lucky Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $3.6K | 塑料家用制品、尼龙短纤纱 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-21 | 非木制可变形座椅 | HONGKONG MANWING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $268 |
| 2023-11-21 | 非木制可变形座椅 | HONGKONG MANWING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-11-21 | 非木制可变形座椅 | HONGKONG MANWING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $332 |
| 2023-11-21 | 金属框架软垫椅 | HONGKONG MANWING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $912 |
| 2023-11-21 | 金属框架软垫椅 | HONGKONG MANWING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $300 |
| 2023-10-31 | 可调转椅 | HONGKONG MANWING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $127 |
| 2023-10-31 | 金属框架软垫椅 | HONGKONG MANWING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $400 |
| 2023-10-31 | 金属框架软垫椅 | HONGKONG MANWING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $180 |
| 2023-10-31 | 金属框架软垫椅 | HONGKONG MANWING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $800 |
| 2023-10-31 | 非木制可变形座椅 | HONGKONG MANWING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-10 | 玩具模型 | MELBOURNE LUCKY PTY LTD | 澳大利亚 | $75 |
| 2024-04-10 | 玩具模型 | MELBOURNE LUCKY PTY LTD | 澳大利亚 | $120 |
| 2024-04-10 | 塑料家用制品 | MELBOURNE LUCKY PTY LTD | 澳大利亚 | $105 |
| 2024-04-10 | 塑料家用制品 | MELBOURNE LUCKY PTY LTD | 澳大利亚 | $45 |
| 2024-04-10 | 塑料家用制品 | MELBOURNE LUCKY PTY LTD | 澳大利亚 | $60 |
| 2024-04-10 | 塑料家用制品 | MELBOURNE LUCKY PTY LTD | 澳大利亚 | $200 |
| 2024-04-10 | 玩具模型 | MELBOURNE LUCKY PTY LTD | 澳大利亚 | $90 |
| 2024-04-10 | 玩具模型 | MELBOURNE LUCKY PTY LTD | 澳大利亚 | $175 |
| 2024-04-10 | 塑料家用制品 | MELBOURNE LUCKY PTY LTD | 澳大利亚 | $100 |
| 2024-04-10 | 塑料家用制品 | MELBOURNE LUCKY PTY LTD | 澳大利亚 | $690 |