Gretek Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 LED照明装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ GRETEK
17
进口笔数
0
出口笔数
$241.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-12
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107380964 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQG44K8K |
| 成立日期 | 2016-04-01 |
| 联系地址 | Số LK6B-30 – Khu C17- Bộ Công An, Khu đô thị Mỗ Lao, đường Nguyễn Văn Lộc, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ GRETEK |
| 企业英文名称 | GRETEK TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số LK6B-30 – Khu C17- Bộ Công An, Khu đô thị Mỗ Lao, đường Nguyễn Văn Lộc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84988288189 |
| 邮箱 | infos.gretek@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940542 | LED照明装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 940592 | 塑料灯具零件 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $241.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou YD Illumination Co., Ltd. | 中国 | 10 | $191.0K | LED照明装置、电力控制板 |
| Yongkang Gongweiyong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.0K | 其他塑料制品、家用炊具 |
| Shanghai Foreign Trade Enterprises Pudong Co., Ltd. | 中国 | 4 | $18.6K | 其他塑料制品、醛酮羧酸 |
| Tonglu Yicheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 其他鞋靴、橡塑浸渍纱线 |
| Guangzhou Youqibing Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 其他塑料制品、其他车辆零件 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 其他办公设备 | GUANGZHOU YOUQIBING TRADE CO., LTD | 中国 | $698 |
| 2026-03-12 | 自动数据处理机处理部件 | GUANGZHOU YOUQIBING TRADE CO., LTD | 中国 | $296 |
| 2026-03-12 | LED/LCD指示面板 | GUANGZHOU YOUQIBING TRADE CO., LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-12 | 通信设备 | GUANGZHOU YOUQIBING TRADE CO., LTD | 中国 | $121 |
| 2026-03-12 | 自动数据处理输入输出单元 | GUANGZHOU YOUQIBING TRADE CO., LTD | 中国 | $826 |
| 2026-02-03 | 电力控制板 | HANGZHOU YD ILLUMINATION CO LTD | 中国 | $183 |
| 2026-02-03 | 电力控制板 | HANGZHOU YD ILLUMINATION CO LTD | 中国 | $164 |
| 2026-02-03 | LED照明装置 | HANGZHOU YD ILLUMINATION CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-01-21 | LED照明装置 | SHANGHAI FOREIGN TRADE ENTERPRISES PUDONG CO. LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-01-21 | LED照明装置 | SHANGHAI FOREIGN TRADE ENTERPRISES PUDONG CO. LTD | 中国 | $828 |