PT Phat Thanh Vinh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 葡萄烈酒
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phát Thành Vinh Pt
6
进口笔数
0
出口笔数
$41.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6101168419 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGT03ES3 |
| 成立日期 | 2013-08-26 |
| 联系地址 | Khu I, Khu kinh tế cửa khẩu quốc tế Bờ Y, Xã Bờ Y, Huyện Ngọc Hồi, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT THÀNH VINH PT |
| 企业英文名称 | PT PHAT THANH VINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu I, Khu kinh tế cửa khẩu quốc tế Bờ Y, Xã Bờ Y, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | Kinh doanh xuất nhập khẩu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84918284933 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220820 | 葡萄烈酒 |
| 220830 | 威士忌 |
| 220850 | 杜松子酒 |
| 240220 | 香烟 |
| 330300 | 香水 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 480300 | 纤维素卫生纸卷 |
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
| 220860 | 伏特加 |
| 330720 | 个人除臭剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 4 | $10.3K |
| 英国 | 2 | $9.3K |
| 新加坡 | 1 | $8.1K |
| 塞舌尔 | 1 | $4.0K |
| 美国 | 4 | $2.5K |
| 西班牙 | 1 | $1.9K |
| 新西兰 | 1 | $1.7K |
| 意大利 | 2 | $1.3K |
| 澳大利亚 | 1 | $856 |
| 格鲁吉亚 | 1 | $422 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sripruna Asia Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $41.2K | 威士忌、香烟 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-22 | 威士忌 | SRIPURNA ASIA HOLDINGS PTE LTD | 塞舌尔 | $1.2K |
| 2025-09-22 | 香烟 | SRIPURNA ASIA HOLDINGS PTE LTD | 新西兰 | $179 |
| 2025-09-22 | 威士忌 | SRIPURNA ASIA HOLDINGS PTE LTD | 英国 | $145 |
| 2025-09-22 | 威士忌 | SRIPURNA ASIA HOLDINGS PTE LTD | 英国 | $690 |
| 2025-09-22 | 威士忌 | SRIPURNA ASIA HOLDINGS PTE LTD | 英国 | $685 |
| 2025-09-22 | 威士忌 | SRIPURNA ASIA HOLDINGS PTE LTD | 英国 | $701 |
| 2025-09-22 | 2升以下静止葡萄酒 | SRIPURNA ASIA HOLDINGS PTE LTD | 法国 | $25 |
| 2025-09-22 | 2升以下静止葡萄酒 | SRIPURNA ASIA HOLDINGS PTE LTD | 澳大利亚 | $110 |
| 2025-09-22 | 2升以下静止葡萄酒 | SRIPURNA ASIA HOLDINGS PTE LTD | 澳大利亚 | $279 |
| 2025-09-22 | 威士忌 | SRIPURNA ASIA HOLDINGS PTE LTD | 塞舌尔 | $585 |