Anh Khang Cleanroom Electromechanic Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 钢铁门窗
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ ĐIệN PHòNG SạCH ANH KHANG
23
进口笔数
0
出口笔数
$163.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-05
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106763361 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKA2H2RY |
| 成立日期 | 2015-01-28 |
| 联系地址 | Tầng 4 Tòa nhà EVD, số 431 Tam Trinh, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN PHÒNG SẠCH ANH KHANG |
| 企业英文名称 | ANH KHANG CLEANROOM ELECTROMECHANIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 4 Tòa nhà EVD, số 431 Tam Trinh, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84902167275 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 851718 | 其他电话机 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $125.4K |
| 马来西亚 | 1 | $35.7K |
| 瑞士 | 1 | $2.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Yuema Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $50.1K | 钢铁门窗、其他电话机 |
| BRY-AIR (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $35.7K | 玻璃纤维及毡、功能机器零件 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $32.0K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Shenzhen Meiri Purification Technology Co., Ltd. | 1 | $10.7K | 温控处理设备 | |
| Bafang International Enterprise Ltd. | 英国 | 2 | $7.8K | 其他塑料制品、铝合金型材 |
| Suzhou Sujing Automation Instrument Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.7K | 其他功能机器、气体烟雾分析仪 |
| Wenzhou Johnn Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.1K | 压力测量仪、其他电路开关装置 |
| Shanghai Xiju Industrial Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 自动断路器、组合测量仪器 |
| Shenzhen Teren Control Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.9K | 压力测量仪、液体气体测量仪 |
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-05 | 其他电话机 | SHENZHEN YUEMA INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $710 |
| 2025-11-04 | 流量压力检测零件 | SHENZHEN TEREN CONTROL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-11-04 | 组合测量仪器 | SHENZHEN TEREN CONTROL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $266 |
| 2025-11-04 | 压力测量仪 | SHENZHEN TEREN CONTROL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $446 |
| 2025-10-27 | 钢铁门窗 | SHENZHEN YUEMA INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.4K |
| 2025-10-27 | 钢铁门窗 | SHENZHEN YUEMA INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-10-27 | 钢铁门窗 | SHENZHEN YUEMA INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.3K |
| 2025-10-27 | 其他电话机 | SHENZHEN YUEMA INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $380 |
| 2025-10-27 | 钢铁门窗 | SHENZHEN YUEMA INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-10-27 | 钢铁门窗 | SHENZHEN YUEMA INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $600 |