Nichiei Asia International Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế NICHIEI ASIA
66
进口笔数
0
出口笔数
$2.94M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316549004 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYBRRW27 |
| 成立日期 | 2020-10-22 |
| 联系地址 | Số 3 Đường số 8, Phường Tân Quy, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ NICHIEI ASIA |
| 企业英文名称 | NICHIEI ASIA INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 451A Nguyễn Đình Chiểu, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin |
| 电话 | 1900299988 |
| 邮箱 | info@nichieiasia.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 220亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 66 | $2.94M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nichiei Bussan Co., Ltd. | 日本 | 66 | $2.94M | 其他食品制剂、其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | Nichiei Bussan Co., Ltd. | 日本 | $39.6K |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | Nichiei Bussan Co., Ltd. | 日本 | $955 |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | Nichiei Bussan Co., Ltd. | 日本 | $955 |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | Nichiei Bussan Co., Ltd. | 日本 | $39.6K |
| 2026-04-13 | 其他食品制剂 | Nichiei Bussan Co., Ltd. | 日本 | $104.1K |
| 2026-04-13 | 其他食品制剂 | Nichiei Bussan Co., Ltd. | 日本 | $51.1K |
| 2026-04-13 | 其他护肤品 | Nichiei Bussan Co., Ltd. | 日本 | $284 |
| 2026-04-13 | 其他食品制剂 | Nichiei Bussan Co., Ltd. | 日本 | $7.4K |
| 2026-04-13 | 其他护肤品 | Nichiei Bussan Co., Ltd. | 日本 | $284 |
| 2026-04-13 | 其他食品制剂 | Nichiei Bussan Co., Ltd. | 日本 | $7.4K |