Nichiei Asia International Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế NICHIEI ASIA

66
进口笔数
0
出口笔数
$2.94M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $627.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $20.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $17.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $36.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $37.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $37.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $67.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $66.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $108.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $80.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $23.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $126.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $50.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $82.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $89.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $88.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $21.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $33.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $103.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $77.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $158.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $115.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $280.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $86.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $291.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $627.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $20.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $17.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $36.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $37.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $37.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $67.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $66.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $108.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $80.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $23.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $126.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $50.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $82.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $89.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $88.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $21.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $33.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $103.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $77.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $158.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $115.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $280.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $86.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $291.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $627.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316549004
企查查编码QVNYBRRW27
成立日期2020-10-22
联系地址Số 3 Đường số 8, Phường Tân Quy, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ NICHIEI ASIA
企业英文名称NICHIEI ASIA INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址451A Nguyễn Đình Chiểu, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin
电话1900299988
邮箱info@nichieiasia.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本220亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
330499其他护肤品
151790食用油脂制品
340130皮肤清洁剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本66$2.94M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nichiei Bussan Co., Ltd.日本66$2.94M其他食品制剂、其他护肤品

近期贸易明细

进口(共 66)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他食品制剂Nichiei Bussan Co., Ltd.日本$39.6K
2026-04-23其他食品制剂Nichiei Bussan Co., Ltd.日本$955
2026-04-23其他食品制剂Nichiei Bussan Co., Ltd.日本$955
2026-04-23其他食品制剂Nichiei Bussan Co., Ltd.日本$39.6K
2026-04-13其他食品制剂Nichiei Bussan Co., Ltd.日本$104.1K
2026-04-13其他食品制剂Nichiei Bussan Co., Ltd.日本$51.1K
2026-04-13其他护肤品Nichiei Bussan Co., Ltd.日本$284
2026-04-13其他食品制剂Nichiei Bussan Co., Ltd.日本$7.4K
2026-04-13其他护肤品Nichiei Bussan Co., Ltd.日本$284
2026-04-13其他食品制剂Nichiei Bussan Co., Ltd.日本$7.4K

相关企业 · 同类产品

Nichiei Asia International Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →