BTI Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 聚合物胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư BTI
3
进口笔数
0
出口笔数
$12.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-01
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110113493 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT4CWY2C |
| 成立日期 | 2022-09-12 |
| 联系地址 | Phòng 601 Toà nhà EVD 431 Phố Tam Trinh, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ BTI |
| 企业英文名称 | BTI INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 601 Toà nhà EVD 431 Phố Tam Trinh, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +84988929688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 209.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 841391 | 泵零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 2 | $12.0K |
| 中国 | 1 | $280 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LINATEX RUBBER PRODUCTS SDN. BHD. | 马来西亚 | 1 | $9.7K | 其他硫化橡胶制品、硫化橡胶板片 |
| Trepax Innovation Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $2.3K | 聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| Shijiazhuang Huneng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $280 | 泵零件、其他硫化橡胶制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-01 | 泵零件 | SHIJIAZHUANG HUNENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $142 |
| 2025-08-01 | 泵零件 | SHIJIAZHUANG HUNENG INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD. | 中国 | $138 |
| 2025-06-05 | 其他胶粘剂 | TREPAX INNOVATION CO.,LTD. | 马来西亚 | $2.3K |
| 2025-05-23 | 聚合物胶粘剂 | LINATEX RUBBER PRODUCTS SDN. BHD. | 马来西亚 | $9.7K |