INTERNATIONAL CONSUMER PRODUCT INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 8471机器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư HàNG TIêU DùNG QUốC Tế
6
进口笔数
0
出口笔数
$11.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-15
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106877182 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNECSES8J |
| 成立日期 | 2015-06-12 |
| 联系地址 | Tầng 14, Tòa nhà Hàn Việt, 203 Minh Khai, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HÀNG TIÊU DÙNG QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | INTERNATIONAL CONSUMER PRODUCT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật. 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| 电话 | 465515577 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,007.3584亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847330 | 8471机器零件 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $6.9K |
| 英国 | 2 | $4.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ELEMENT14 PTE LTD | 新加坡 | 2 | $4.1K | 1000伏以下插头插座、20W以下固定电阻器 |
| POWER START (HK) LTD | 中国香港 | 1 | $3.7K | 售货机零件、带接头绝缘电线 |
| HANGZHOU YILE SHANGYUN ROBOT TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | 1 | $2.8K | 饮料贩卖机、带温控售货机 |
| KAMOER FLUID TECH (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | 1 | $315 | 旋转排量泵、泵零件 |
| SHENZHEN VISIGN TECH CO.,LTD. | 中国 | 1 | $80 | 铝制容器≤300升、含CPU和I/O的ADP设备 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-15 | 8471机器零件 | ELEMENT14 PTE LTD | 英国 | $4.1K |
| 2024-03-15 | 铝制容器≤300升 | SHENZHEN VISIGN TECH CO.,LTD. | 中国 | $80 |
| 2023-08-22 | 带接头绝缘电线 | POWER START (HK) LTD | 中国 | $300 |
| 2023-08-22 | 其他光学测量仪 | POWER START (HK) LTD | 中国 | $3.4K |
| 2023-07-04 | 8471机器零件 | ELEMENT14 PTE LTD | 英国 | $36 |
| 2023-05-10 | 售货机零件 | HANGZHOU YILE SHANGYUN ROBOT TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $200 |
| 2023-05-10 | 售货机零件 | HANGZHOU YILE SHANGYUN ROBOT TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $130 |
| 2023-05-10 | 其他金属锁 | HANGZHOU YILE SHANGYUN ROBOT TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $300 |
| 2023-05-10 | 非泡沫橡胶密封件 | HANGZHOU YILE SHANGYUN ROBOT TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $50 |
| 2023-05-10 | 37.5瓦以下电机 | HANGZHOU YILE SHANGYUN ROBOT TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $20 |