Lifetime Health Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他细胞培养物
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH SứC KHỏE TRọN ĐờI TạI TP.Hồ CHí MINH
- 邮箱5
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$5
出口金额
—
最近进口
2025-11-26
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502306822-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAEXY0W0 |
| 成立日期 | 2016-05-26 |
| 联系地址 | 167A Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH SỨC KHỎE TRỌN ĐỜI TẠI TP.HỒ CHÍ MINH |
| 企业英文名称 | BRANCH OF LIFETIME HEALTH LIMITED LIABILITY COMPANY IN HO CHI MINH CITY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 285B Điện Biên Phủ, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Chỉ được phép hoạt động khi được cơ quan Đăng ký đầu tư cấp mới Giấy chứng nhận Đăng ký đầu tư để ghi nhận phần dự án đầu tư chuyển sang công ty. Phải thực hiện đủ điều kiện theo quy định của ngành y tế và lộ trình gia nhập WTO Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| 电话 | 02838240777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300259 | 其他细胞培养物 |
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
| 382219 | 诊断试剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 3 | $4 |
| 越南 | 1 | $1 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DNAQ | 澳大利亚 | 3 | $4 | 其他细胞培养物、诊断试剂 |
| DNAQ | 越南 | 1 | $1 | 其他细胞培养物、毒素及微生物培养物 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-26 | 诊断试剂 | DNAQ | 澳大利亚 | $1 |
| 2025-01-08 | 毒素及微生物培养物 | DNAQ | 越南 | $1 |
| 2024-10-28 | 其他细胞培养物 | DNAQ | 澳大利亚 | $1 |
| 2024-09-30 | 其他细胞培养物 | DNAQ | 澳大利亚 | $3 |