T&T 61 Sports Vietnam Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他户外娱乐设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần T&T 61 Sports Việt Nam
15
进口笔数
0
出口笔数
$606.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-07
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105119355 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN37UC0UA |
| 成立日期 | 2011-01-14 |
| 联系地址 | Số 61, phố Nguyễn Công Hoan, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN T&T 61 SPORTS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | T&T 61 SPORTS VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 61, phố Nguyễn Công Hoan, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84902486665 |
| 邮箱 | tvat61sportvietnam.company@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 950659 | 网球羽毛球拍 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 950669 | 其他球类 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $580.8K |
| 美国 | 2 | $26.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Shengjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $159.3K | 其他塑料制品、体育器材 |
| Pingxiang Yutai Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $136.0K | 非办公金属家具、其他塑料制品 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $95.8K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Dongguan Kaibo Sports Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $95.5K | 网球羽毛球拍 |
| Guangxi Pingxiang Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $68.7K | 其他塑料制品、体育器材 |
| Engage Sporting LLC | 美国 | 2 | $26.0K | 网球羽毛球拍、其他户外娱乐设备 |
| Guangxi Pingxiang Tengxin Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.0K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| HW Network Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $273 | 其他塑料制品、980710 |
| Hengjinhrui Trade Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $258 | 其他户外娱乐设备 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-07 | 其他户外娱乐设备 | GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $25.0K |
| 2025-11-13 | 其他户外娱乐设备 | PINGXIANG YUTAI TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-11-13 | 其他户外娱乐设备 | PINGXIANG YUTAI TRADING CO LTD | 中国 | $20.5K |
| 2025-10-08 | 其他户外娱乐设备 | PINGXIANG YUTAI TRADING CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2025-08-27 | 其他户外娱乐设备 | HW NETWORK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $273 |
| 2025-06-16 | 其他户外娱乐设备 | HENGJINHRUI TRADE CO *LTD | 中国 | $258 |
| 2025-04-24 | 其他球类 | Pingxiang Yutai Trading Co., Ltd. | 中国 | $11.1K |
| 2025-04-24 | 其他球类 | PINGXIANG YUTAI TRADING CO LTD | 中国 | $525 |
| 2025-01-24 | 其他户外娱乐设备 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $17.4K |
| 2025-01-24 | 其他户外娱乐设备 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $156 |