OPACK Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 冷冻鸡肉块

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH OPACK

44
进口笔数
0
出口笔数
$2.12M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
最近出口
18
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $241.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $107.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $107.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $84.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $98.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $31.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $59.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $241.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $167.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $72.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $72.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $107.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $35.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $38.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $65.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $107.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $107.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $84.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $98.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $31.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $59.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $241.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $167.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $72.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $72.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $107.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $35.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $38.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $65.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314833066
企查查编码QVND77GR0F
成立日期2018-01-11
联系地址373/4/17 Lý Thường Kiệt, Phường 8, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH OPACK
企业英文名称OPACK COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址373/4/17 Lý Thường Kiệt, Phường Tân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
电话938872659
邮箱tranly1160@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020714冷冻鸡肉块
020649冷冻猪杂
020329其他冷冻猪肉
030399冷冻鱼杂碎
020322带骨冻猪肉

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
波兰27$1.42M
西班牙5$199.1K
巴西3$173.3K
比利时2$69.4K
美国1$55.5K
加拿大1$51.7K
阿根廷1$48.6K
匈牙利2$41.6K
丹麦1$35.5K
挪威1$31.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Noridane Foods A波兰12$602.3K冷冻鸡肉块、冷冻牛杂
Mir Kar 2 Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia波兰7$374.0K冷冻猪杂、冷冻鸡肉块
KM Global Sp. z o.o.波兰4$237.5K冷冻猪杂、冷冻鸡肉块
Noridane Foods A巴西2$145.8K其他冷冻猪肉、动物肠肚
PM Partners Bozena Duch & Dariusz Duch Spółka Cywilna波兰2$104.7K冷冻鸡肉块、冷冻牛杂
Intervision Foods波兰2$96.5K冷冻鸡肉块
B&M Foods S.L.哥伦比亚2$87.5K猪脂肪、冷冻猪杂
BPI A比利时2$69.4K冷冻猪杂、冷冻鸡肉块
Intervision Foods美国1$55.5K冷冻鸡肉块、冷冻带骨牛肉块
Wim Food A匈牙利2$41.6K冷冻鸡肉块、冷冻猪杂

近期贸易明细

进口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06冷冻鸡肉块PM PARTNERS BOZENA DUCH DARIUSZ DUCH SPOLKA CYWILNA波兰$32.9K
2026-04-06冷冻鸡肉块PM PARTNERS BOZENA DUCH DARIUSZ DUCH SPOLKA CYWILNA波兰$32.9K
2026-03-18冷冻鸡肉块PM PARTNERS BOZENA DUCH DARIUSZ DUCH SPOLKA CYWILNA波兰$38.9K
2025-03-21冷冻鱼杂碎CARMO FOOD A丹麦$12.8K
2025-03-21冷冻鱼杂碎CARMO FOOD A丹麦$22.7K
2025-01-10冷冻鸡肉块NORIDANE FOODS A波兰$45.2K
2025-01-10冷冻鸡肉块NORIDANE FOODS A波兰$8.5K
2025-01-01冷冻鸡肉块NORIDANE FOODS A波兰$53.9K
2024-08-03其他冷冻猪肉NORIDANE FOODS A巴西$72.9K
2024-06-27其他冷冻猪肉NORIDANE FOODS A巴西$72.9K

相关企业 · 同类产品

OPACK Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →