Vietbeauty Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 其他精油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ VIETBEAUTY
30
进口笔数
0
出口笔数
$612.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107539316 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKVG7G7B |
| 成立日期 | 2016-08-15 |
| 联系地址 | Thôn An Khoái, Xã Phúc Tiến, Huyện Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VIETBEAUTY |
| 企业英文名称 | VIETBEAUTY SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn An Khoái, Xã Đại Xuyên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84972980087 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330129 | 其他精油 |
| 330124 | 薄荷精油 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 330119 | 柑橘精油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 30 | $612.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bhoomi Natural Products & Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 19 | $566.0K | 其他精油、精油及浓缩物 |
| Katyani Exports | 印度 | 5 | $19.6K | 其他精油、工业用芳香物质 |
| Ayurama Centre | 印度 | 4 | $15.5K | 其他精油、精油及浓缩物 |
| Ayurama Centre | 印度 | 2 | $11.5K | 其他精油、其他一元酚 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他精油 | AYUROMA CENTRE | 印度 | $725 |
| 2026-04-23 | 其他精油 | AYUROMA CENTRE | 印度 | $725 |
| 2026-04-23 | 其他精油 | AYUROMA CENTRE | 印度 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 其他精油 | AYUROMA CENTRE | 印度 | $2.4K |
| 2026-04-23 | 其他精油 | AYUROMA CENTRE | 印度 | $2.4K |
| 2026-04-23 | 其他精油 | AYUROMA CENTRE | 印度 | $1.3K |
| 2026-03-25 | 其他精油 | Katyani Exports | 印度 | $3.0K |
| 2026-03-25 | 其他精油 | Katyani Exports | 印度 | $915 |
| 2026-03-25 | 其他精油 | Katyani Exports | 印度 | $915 |
| 2026-03-25 | 其他精油 | Katyani Exports | 印度 | $3.0K |