THT Vietnam Fashion Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 200 笔 · 主营 女式纺织套装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THờI TRANG THT VIệT NAM
0
进口笔数
200
出口笔数
$0
进口金额
$101.4K
出口金额
—
最近进口
2023-05-29
最近出口
0
供应商数
104
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0108362301 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5WQT9TV |
| 成立日期 | 2018-07-12 |
| 联系地址 | Số 389 Đê La Thành, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỜI TRANG THT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | THT VIET NAM FASHION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 389 Đê La Thành, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +84984873486 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620429 | 女式纺织套装 |
| 620422 | 女式棉套装 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 620442 | 棉质连衣裙 |
| 121221 | 食用海藻 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 153 | $69.0K |
| 越南 | 49 | $27.8K |
| 英国 | 1 | $1.2K |
| 加拿大 | 5 | $1.1K |
| 巴基斯坦 | 2 | $1.1K |
| IO | 1 | $625 |
| 法国 | 1 | $258 |
| 科威特 | 1 | $224 |
贸易伙伴
下游采购商(共 104)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Minh Thy Ao Dai | 俄罗斯 | 13 | $7.5K | 女式纺织套装、女式棉套装 |
| Tuyen Dang | 美国 | 11 | $4.8K | 女式纺织套装、女式棉套装 |
| Mai Nguyen | 美国 | 8 | $4.4K | 女式纺织套装、女式棉套装 |
| Kalén Van Nguyen | 美国 | 7 | $4.0K | 女式纺织套装、女式棉套装 |
| Kathy Hien Tran | 美国 | 9 | $3.6K | 女式纺织套装、女式棉套装 |
| Phap Dang | 美国 | 4 | $2.5K | 女式纺织套装、女式棉套装 |
| Phuong Nguyen | 美国 | 4 | $2.0K | 棉针织T恤及背心、其他纺织制品 |
| Sophia Thi Thanh Vo | 美国 | 5 | $2.0K | 女式纺织套装、女式棉套装 |
| Hai Ta | 越南 | 4 | $1.7K | 女式纺织套装、棉睡衣裤 |
| Hoang Thi Kim Long | 加拿大 | 5 | $1.1K | 女式纺织套装、女式棉套装 |
近期贸易明细
出口(共 200)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-29 | 纸质卡片 | FBA: NGUYEN THANH HUYEN | 美国 | $253 |
| 2023-05-26 | 棉制盥洗织物 | FBA: TIEN PHUONG VU | 美国 | $287 |
| 2023-05-26 | 塑料/纺织手提包 | FBA: TIEN PHUONG VU | 美国 | $50 |
| 2023-05-25 | 藤编篮筐 | SWIFT | 美国 | $280 |
| 2023-05-23 | 女式纺织套装 | HUYNH NGUYEN | 美国 | $270 |
| 2023-05-23 | 女式纺织套装 | THUY NGUYEN | 美国 | $340 |
| 2023-05-18 | 女式纺织套装 | TUYEN DANG | 美国 | $355 |
| 2023-05-12 | 女式纺织套装 | TUYEN DANG | 美国 | $565 |
| 2023-05-10 | 其他塑胶鞋 | MINH THY AO DAI | 美国 | $31 |
| 2023-05-10 | 女式棉套装 | MINH THY AO DAI | 美国 | $540 |