INNOVATION MEDICAL EQUIPMENT & SERVICE JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 分析仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ Và THIếT Bị Y Tế KIếN TạO
5
进口笔数
0
出口笔数
$2.94M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-22
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107713652 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH8W8WXY |
| 成立日期 | 2017-02-07 |
| 联系地址 | Số 35 hẻm 29/70/2 phố Khương Hạ, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KIẾN TẠO |
| 企业英文名称 | INNOVATION MEDICAL EQUIPMENT AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| 电话 | 02439186989 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902789 | 分析仪器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 880623 | 7-25公斤无人机 |
| 940511 | LED灯具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $2.59M |
| 德国 | 2 | $352.8K |
| 法国 | 1 | $11 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Sources Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.63M | 其他测量仪器、其他电视摄像机 |
| Sing Global Trade Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.30M | 通信设备、其他电视摄像机 |
| INSPITAL MEDICAL TECHNOLOGY GMBH | 德国 | 1 | $8.8K | 医用家具、LED灯具 |
| SEABOURNE EXPRESS COURIER | 法国 | 1 | $11 | 其他印刷品、其他果仁制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-22 | 7-25公斤无人机 | Sing Global Trade Pte. Ltd. | 美国 | $1.30M |
| 2025-01-20 | 分析仪器 | Global Sources Asia Pte. Ltd. | 德国 | $344.0K |
| 2024-06-10 | 分析仪器 | Global Sources Asia Pte. Ltd. | 美国 | $1.29M |
| 2023-12-27 | 发光二极管灯具 | INSPITAL MEDICAL TECHNOLOGY GMBH | 德国 | $8.8K |
| 2023-03-10 | 阀门龙头 | SEABOURNE EXPRESS COURIER | 法国 | $11 |