Tako Vietnam Export Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 华夫饼威化饼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU TAKO VIệT NAM
4
进口笔数
0
出口笔数
$83.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-21
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316064680 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6CRU4S5 |
| 成立日期 | 2020-01-02 |
| 联系地址 | 204B7/2/5 Nguyễn Văn Hưởng, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TAKO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TAKO VIET NAM EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 204B7/2/5 Nguyễn Văn Hưởng, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè |
| 电话 | +84968815869 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $77.6K |
| 马来西亚 | 3 | $5.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhaoqing Carlas Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $77.6K | 自粘塑料片、聚酯塑料片材 |
| STREET'S FOOD PRODUCTS SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $5.9K | 其他果仁制品、柑橘类果酱 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-21 | 自粘塑料片 | ZHAOQING CARLAS INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-04-21 | 自粘塑料片 | ZHAOQING CARLAS INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $63 |
| 2025-04-21 | 自粘塑料片 | ZHAOQING CARLAS INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $62.7K |
| 2025-04-21 | 自粘塑料片 | ZHAOQING CARLAS INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $250 |
| 2025-04-21 | 自粘塑料片 | ZHAOQING CARLAS INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2024-12-31 | 华夫饼威化饼 | STREET'S FOOD PRODUCTS SDN BHD | 马来西亚 | $778 |
| 2024-12-31 | 华夫饼威化饼 | STREET'S FOOD PRODUCTS SDN BHD | 马来西亚 | $708 |
| 2024-12-31 | 华夫饼威化饼 | STREET'S FOOD PRODUCTS SDN BHD | 马来西亚 | $778 |
| 2024-09-20 | 华夫饼威化饼 | STREET'S FOOD PRODUCTS SDN BHD | 马来西亚 | $204 |
| 2024-09-20 | 华夫饼威化饼 | STREET'S FOOD PRODUCTS SDN BHD | 马来西亚 | $283 |