Thai Hoang Minh Group Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 塑胶涂层手套
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN THáI HOàNG MINH
5
进口笔数
2
出口笔数
$100.1K
进口金额
$782
出口金额
2026-04-02
最近进口
2023-04-07
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108069695 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND91BFP5 |
| 成立日期 | 2017-11-23 |
| 联系地址 | Số nhà 29 đường Nguyễn Khang, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN THÁI HOÀNG MINH |
| 企业英文名称 | THAI HOANG MINH GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 5 Tòa nhà IC, số 82 Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6130 - Hoạt động viễn thông vệ tinh |
| 电话 | 0961665386 |
| 邮箱 | ketoan.thmgroup@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844240 | 印刷部件机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $100.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 2 | $782 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rudong Sunny Glove Co., Ltd. | 中国 | 5 | $100.1K | 塑胶涂层手套、其他纺织手套 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xometry Europe GmbH | 德国 | 2 | $782 | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 塑胶涂层手套 | RUDONG SUNNY GLOVE CO LTD | 中国 | $26.3K |
| 2026-04-02 | 塑胶涂层手套 | RUDONG SUNNY GLOVE CO LTD | 中国 | $26.3K |
| 2025-07-08 | 塑胶涂层手套 | RUDONG SUNNY GLOVE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-07-08 | 塑胶涂层手套 | RUDONG SUNNY GLOVE CO LTD | 中国 | $17.5K |
| 2025-03-13 | 塑胶涂层手套 | RUDONG SUNNY GLOVE CO LTD | 中国 | $875 |
| 2025-03-13 | 塑胶涂层手套 | RUDONG SUNNY GLOVE CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2024-10-23 | 塑胶涂层手套 | RUDONG SUNNY GLOVE CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2024-10-23 | 塑胶涂层手套 | RUDONG SUNNY GLOVE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-04-17 | 塑胶涂层手套 | RUDONG SUNNY GLOVE CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2024-04-17 | 塑胶涂层手套 | RUDONG SUNNY GLOVE CO LTD | 中国 | $350 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-07 | 印刷部件机械 | XOMETRY EUROPE GMBH | 德国 | $241 |
| 2023-04-07 | 印刷部件机械 | XOMETRY EUROPE GMBH | 德国 | $299 |
| 2023-03-01 | 印刷部件机械 | XOMETRY EUROPE GMBH | 德国 | $113 |
| 2023-03-01 | 印刷部件机械 | XOMETRY EUROPE GMBH | 德国 | $129 |