FDV Vietnam Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 79 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN FDV VIệT NAM
0
进口笔数
79
出口笔数
$0
进口金额
$282.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-01
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109238466 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUA737XE |
| 成立日期 | 2020-06-25 |
| 联系地址 | CH 17, Tầng 34, Tòa C5 KĐT Đông Nam đường Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN FDV VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FDV VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | CH 17, Tầng 34, Tòa C5 KĐT Đông Nam đường Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 电话 | 0934288485 |
| 邮箱 | fdv3401@gmail.com |
| 官网 | fdvvietnam.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 79 | $282.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | 63 | $171.3K | 合成纤维缝纫线、印刷标签 |
| Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $98.8K | 含环氧乙烷化学品、钢制气罐 |
| Mazzuccelli Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $12.2K | 非塑化醋酸纤维素、非医用橡胶手套 |
| Tessellation Hoa Binh Co., Ltd. | 2 | $530 | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
近期贸易明细
出口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 其他车辆 | Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-01 | 传动轴及曲柄 | Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | $45 |
| 2026-04-01 | 齿轮及变速器 | Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | $400 |
| 2026-04-01 | 齿轮及变速器 | Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | $400 |
| 2026-04-01 | 传动轴及曲柄 | Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | $45 |
| 2026-04-01 | 其他车辆 | Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | $224 |
| 2026-04-01 | 其他车辆 | Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-01 | 其他车辆 | Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | $224 |
| 2026-03-31 | 齿轮及变速器 | ESQUEL GARMENT MFG VIET NAM HOA BINH CO LTD | 越南 | $400 |
| 2026-03-31 | 其他车辆 | ESQUEL GARMENT MFG VIET NAM HOA BINH CO LTD | 越南 | $225 |