KINGDOM TECHNOLOGY CORP
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他电话机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ VươNG QUốC
2
进口笔数
4
出口笔数
$2.6K
进口金额
$8.6K
出口金额
2023-12-08
最近进口
2025-09-15
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302628979 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXKPD1W5 |
| 成立日期 | 2002-06-06 |
| 联系地址 | Số 24 Đặng Thai Mai, Phường 07, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VƯƠNG QUỐC |
| 企业英文名称 | KINGDOM TECHNOLOGY CORP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 24 Đặng Thai Mai, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | 02839951518 |
| 官网 | www.kingdom-tech.com |
| 传真 | 02839951519 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851718 | 其他电话机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851718 | 其他电话机 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 740721 | 黄铜条杆 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $2.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $8.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MITEL NETWORKS LTD | 英国 | 2 | $2.6K | 通信设备、通信设备零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAMTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | 4 | $8.6K | 电器装置零件、1000伏以下插头插座 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-08 | 其他电话机 | MITEL NETWORKS LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-07-07 | 通信设备零件 | MITEL NETWORKS LTD | 中国 | $71 |
| 2023-07-07 | 通信设备 | MITEL NETWORKS LTD | 中国 | $198 |
| 2023-07-07 | 带接头绝缘电线 | MITEL NETWORKS LTD | 中国 | $3 |
| 2023-07-07 | 其他电话机 | MITEL NETWORKS LTD | 中国 | $513 |
| 2023-07-07 | 通信设备零件 | MITEL NETWORKS LTD | 中国 | $96 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-15 | 其他电话机 | SAMTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2023-12-14 | 其他电话机 | SAMTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2023-03-24 | 其他电话机 | SAMTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $506 |
| 2023-02-10 | 其他电路开关装置 | SAMTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $56 |
| 2023-02-10 | 其他钢铁结构体 | SAMTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $0 |
| 2023-02-10 | 其他塑料制品 | SAMTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $13 |
| 2023-02-10 | 铜绕组线 | SAMTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $79 |
| 2023-02-10 | 其他塑料管材 | SAMTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $23 |
| 2023-02-10 | 泡沫橡胶板 | SAMTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $69 |
| 2023-02-10 | 铜绕组线 | SAMTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $159 |