Nhat Anh Nguyen Mfg Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHạM VINH PRECISION VIệT NAM
3
进口笔数
32
出口笔数
$916
进口金额
$126.0K
出口金额
2024-07-11
最近进口
2024-08-12
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603854381 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHU1W9SP |
| 成立日期 | 2022-02-10 |
| 联系地址 | Số 843 Nguyễn Ái Quốc, KP.1, Phường Tân Hiệp, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PVP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PHAM VINH PRECISION VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 13/52 khu phố 8, Phường Tân Triều, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | +84919409667 |
| 邮箱 | VINHKTDV68@GMAIL.COM |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 902490 | 材料测试机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 1 | $390 |
| 中国台湾 | 1 | $350 |
| 中国 | 1 | $176 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 32 | $126.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MOUSER ELECTRONICS, INC. | 墨西哥 | 1 | $390 | 多层陶瓷电容、其他电路开关装置 |
| DIWEI INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $350 | 非办公金属家具、贱金属帽架 |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 1 | $176 | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intel Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $126.0K | 处理器及控制器、辐射检测仪器 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-11 | 材料测试机零件 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 中国 | $176 |
| 2024-06-04 | 1000伏以下插头插座 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 墨西哥 | $390 |
| 2023-10-12 | 贱金属配件 | DIWEI INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $350 |
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-12 | 其他铝制品 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2024-08-12 | 其他铝制品 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2024-07-24 | 其他铝制品 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2024-06-10 | 1000伏以下插头插座 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $887 |
| 2024-03-19 | 其他测量仪器 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2024-03-19 | 其他测量仪器 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2024-03-14 | 其他塑料制品 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2024-03-14 | 其他钢铁制品 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2024-03-14 | 其他铝制品 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.3K |
| 2024-03-14 | 其他钢铁制品 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $166 |