Control & Automation Solutions Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 光伏组件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP ĐIềU KHIểN & Tự ĐộNG HóA
22
进口笔数
0
出口笔数
$518.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-10
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0400563825 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT06VECW |
| 成立日期 | 2007-02-05 |
| 联系地址 | Lô C3, Đường số 2, Khu công nghiệp Hoà Cầm, Phường Hoà Thọ Tây, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP ĐIỀU KHIỂN & TỰ ĐỘNG HÓA |
| 企业英文名称 | CONTROL & AUTOMATION SOLUTIONS CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô C3, Đường số 2, Khu công nghiệp Hoà Cầm, Phường Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết đáp ứng đầy đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và Quyết định số 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND thành phố Đà Nẵng quy định về bảo vệ môi trường, bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 0111 - Trồng lúa 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả |
| 电话 | +842363675 |
| 邮箱 | info@cas-energy.com |
| 传真 | +842363675 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854143 | 光伏组件 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853530 | 高压开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $421.3K |
| 美国 | 3 | $95.8K |
| 德国 | 1 | $1.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Canadian Solar South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $284.4K | 光伏组件、其他高压电路装置 |
| Astronergy New Energy Technology (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $127.5K | 光伏组件、其他高压电路装置 |
| G&W Electric Co. | 美国 | 3 | $95.8K | 高压开关、其他高压电路装置 |
| Clenergy Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $5.8K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| GE Grid GmbH | 德国 | 2 | $2.1K | 分析仪器、非泡沫橡胶密封件 |
| Hangzhou Li Cheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 静止变流器、通信设备 |
| Hunan Rika Electronic Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 测量仪器、其他测量仪器 |
| Hangzhou Kunhe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $386 | 其他医疗器具、980720 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-10 | 其他铝制品 | CLENERGY TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $950 |
| 2024-12-31 | 其他高压电路装置 | CANADIAN SOLAR SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 中国 | $0 |
| 2024-12-31 | 光伏组件 | CANADIAN SOLAR SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 中国 | $33.4K |
| 2024-12-31 | 其他高压电路装置 | CANADIAN SOLAR SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 中国 | $200 |
| 2024-12-25 | 高压控制板 | G & W ELECTRIC CO | 美国 | $13.1K |
| 2024-12-25 | 中功率变压器 | G & W ELECTRIC CO | 美国 | $10.4K |
| 2024-12-25 | 1000伏以下电路保护器 | G & W ELECTRIC CO | 美国 | $6.5K |
| 2024-12-06 | 其他高压电路装置 | CANADIAN SOLAR SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 中国 | $0 |
| 2024-12-06 | 光伏组件 | CANADIAN SOLAR SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 中国 | $33.6K |
| 2024-12-06 | 光伏组件 | CANADIAN SOLAR SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 中国 | $33.4K |