Moonmilk Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 2升以下静止葡萄酒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MOONMILK
28
进口笔数
0
出口笔数
$239.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201570744 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2KM2KDE |
| 成立日期 | 2013-08-27 |
| 联系地址 | Tổ 13 Đường Đệ, Phường Vĩnh Hoà, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MOONMILK |
| 企业英文名称 | MOONMILK LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 13 Đường Đệ, Phường Bắc Nha Trang, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 7911 - Đại lý du lịch 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84917523288 |
| 邮箱 | marketing.moonmilk@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
| 160100 | 肉制品及香肠 |
| 160232 | 鸡肉制品 |
| 021011 | 带骨腌猪肉 |
| 021019 | 其他加工猪肉 |
| 220410 | 汽酒 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 071320 | 干鹰嘴豆 |
| 071340 | 去壳扁豆 |
| 100810 | 荞麦 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 7 | $147.6K |
| 智利 | 6 | $35.3K |
| 新西兰 | 5 | $34.2K |
| 西班牙 | 2 | $15.7K |
| 法国 | 2 | $6.4K |
| 南非 | 2 | $59 |
| 澳大利亚 | 4 | $59 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TRADING CO MIRATORG" LTD LIABILITY CO LTD | 俄罗斯 | 5 | $90.3K | 鸡肉制品、肉制品及香肠 |
| MAKFA JSC | 俄罗斯 | 1 | $51.3K | 未煮意面、干鹰嘴豆 |
| HUNTER'S WINES (NZ) LIMITED | 2 | $34.1K | 2升以下静止葡萄酒、汽酒 | |
| Alto de Casablanca S.A. | 智利 | 3 | $19.2K | 2升以下静止葡萄酒、10升以上静酒 |
| Vinos Ravanal Ltda. | 智利 | 3 | $16.1K | 2升以下静止葡萄酒 |
| Campofrío Food Group S.A.U. | 西班牙 | 2 | $15.7K | 带骨腌猪肉、其他加工猪肉 |
| Teyran Agri Services | 法国 | 2 | $6.4K | 2升以下静止葡萄酒、10升以上静酒 |
| J M HARRIS LIMITED | 新西兰 | 3 | $121 | 2升以下静止葡萄酒、980720 |
| Leopards Leap Wines Pty Ltd | 南非 | 2 | $59 | 2升以下静止葡萄酒、10升以上静酒 |
| Overstory | 澳大利亚 | 3 | $51 | 2升以下静止葡萄酒 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 肉制品及香肠 | TRADING CO MIRATORG" LTD LIABILITY CO LTD | 俄罗斯 | $487 |
| 2026-04-23 | 肉制品及香肠 | TRADING CO MIRATORG" LTD LIABILITY CO LTD | 俄罗斯 | $811 |
| 2026-04-23 | 肉制品及香肠 | TRADING CO MIRATORG" LTD LIABILITY CO LTD | 俄罗斯 | $603 |
| 2026-04-23 | 肉制品及香肠 | TRADING CO MIRATORG" LTD LIABILITY CO LTD | 俄罗斯 | $487 |
| 2026-04-23 | 肉制品及香肠 | TRADING CO MIRATORG" LTD LIABILITY CO LTD | 俄罗斯 | $572 |
| 2026-04-23 | 鸡肉制品 | TRADING CO MIRATORG" LTD LIABILITY CO LTD | 俄罗斯 | $460 |
| 2026-04-23 | 肉制品及香肠 | TRADING CO MIRATORG" LTD LIABILITY CO LTD | 俄罗斯 | $811 |
| 2026-04-23 | 肉制品及香肠 | TRADING CO MIRATORG" LTD LIABILITY CO LTD | 俄罗斯 | $794 |
| 2026-04-23 | 肉制品及香肠 | TRADING CO MIRATORG" LTD LIABILITY CO LTD | 俄罗斯 | $640 |
| 2026-04-23 | 鸡肉制品 | TRADING CO MIRATORG" LTD LIABILITY CO LTD | 俄罗斯 | $460 |