Masdac Southeast Asia Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 面包面食机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MASDAC ĐôNG NAM á
- 邮箱10
6
进口笔数
1
出口笔数
$41.7K
进口金额
$3.8K
出口金额
2026-03-26
最近进口
2026-03-18
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318253588 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFR2C40C |
| 成立日期 | 2024-01-10 |
| 联系地址 | S12-13, Tầng 31, Saigon Trade Center, 37 Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MASDAC ĐÔNG NAM Á |
| 企业英文名称 | MASDAC SOUTH EAST ASIA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | S12-13, Tầng 31, Saigon Trade Center, 37 Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 0429480162 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 72.984亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843810 | 面包面食机械 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 401032 | 60-180cmV带 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 731511 | 滚子链 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843810 | 面包面食机械 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 5 | $39.6K |
| 越南 | 1 | $2.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $3.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Masdac Co., Ltd. | 日本 | 6 | $41.7K | 面包面食机械、其他电气开关 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KBP MULTIPROCESS MACHINERY SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $3.8K | 食品机械零件、塑料封口件 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 面包面食机械 | Masdac Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2025-12-19 | 自动控制仪器 | MASDAC CO LTD | 日本 | $351 |
| 2025-12-04 | 其他电气开关 | MASDAC CO LTD | 日本 | $61 |
| 2025-01-20 | 静止变流器 | MASDAC CO LTD | 日本 | $41 |
| 2025-01-20 | 液体气体测量仪 | MASDAC CO LTD | 日本 | $130 |
| 2025-01-20 | 电力控制板 | MASDAC CO LTD | 日本 | $768 |
| 2025-01-20 | 绝缘电线 | MASDAC CO LTD | 日本 | $57 |
| 2025-01-20 | 其他电气开关 | MASDAC CO LTD | 日本 | $230 |
| 2025-01-20 | 其他电气开关 | MASDAC CO LTD | 日本 | $166 |
| 2025-01-20 | 电力控制板 | MASDAC CO LTD | 日本 | $1.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 面包面食机械 | KBP MULTIPROCESS MACHINERY SDN BHD | 马来西亚 | $3.6K |
| 2026-03-18 | 电动食品处理器 | KBP MULTIPROCESS MACHINERY SDN BHD | 马来西亚 | $92 |
| 2026-03-18 | 电动食品处理器 | KBP MULTIPROCESS MACHINERY SDN BHD | 马来西亚 | $92 |