Diem Phong Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 89 笔 · 主营 冷冻鱼杂碎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV DIễM PHONG
0
进口笔数
89
出口笔数
$0
进口金额
$4.59M
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1501105527 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4U5H70N |
| 成立日期 | 2019-09-18 |
| 联系地址 | Số 217 tổ 16, ấp Thanh Mỹ 1, Xã Thanh Đức, Huyện Long Hồ, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV DIỄM PHONG |
| 企业英文名称 | DIEM PHONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 217, Tổ 16, Khóm Thanh Mỹ 1, Phường Thanh Đức, Vĩnh Long |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84919346906 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030399 | 冷冻鱼杂碎 |
| 051191 | 不可食水生动物产品 |
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 72 | $3.76M |
| 中国 | 6 | $343.1K |
| 法国 | 4 | $90.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing City De Chen IM Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 55 | $2.93M | 冷冻鱼杂碎、其他冷冻鱼 |
| DONGXING CITY DE CHEN IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 5 | $285.0K | 其他加工水果、冻鲶鱼片 | |
| Jiangmen Jing Sen Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $170.4K | 药用植物、冷冻鱼杂碎 |
| Dongxing City Zhisheng Border Mutual Assistance Group | 越南 | 2 | $154.0K | 去壳腰果、冷冻虾 |
| Dongxing City De Chen Import-Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 3 | $142.0K | 冷冻鱼杂碎 |
| JIANGMEN XINHUI JING RUI TRADING CO., LTD | 2 | $119.7K | 冷冻鱼杂碎 | |
| Jiangmen Xinhui Jingrui Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $109.4K | 药用植物、冷冻鱼杂碎 |
| Haiminghui (Weifang) Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 3 | $102.8K | 冷冻鱼杂碎、冻鲶鱼片 |
| Shandong Kingsun Foods Co., Ltd. | 越南 | 2 | $102.8K | 冷冻鱼杂碎 |
| M.L. Asie SARL | 法国 | 4 | $90.6K | 不可食水生动物产品、天然聚合物 |
近期贸易明细
出口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 冷冻鱼杂碎 | DONGXING CITY DE CHEN IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | — | $62.0K |
| 2026-04-07 | 冷冻鱼杂碎 | DONGXING CITY DE CHEN IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | — | $58.9K |
| 2026-03-23 | 冷冻鱼杂碎 | DONGXING CITY DE CHEN IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | — | $52.9K |
| 2026-03-23 | 冷冻鱼杂碎 | DONGXING CITY DE CHEN IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | — | $1.7K |
| 2026-01-28 | 冷冻鱼杂碎 | DONGXING CITY DE CHEN IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | — | $1.7K |
| 2026-01-28 | 冷冻鱼杂碎 | DONGXING CITY DE CHEN IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | — | $51.9K |
| 2026-01-19 | 冷冻鱼杂碎 | JIANGMEN XINHUI JING RUI TRADING CO., LTD | — | $59.4K |
| 2026-01-14 | 冷冻鱼杂碎 | JIANGMEN XINHUI JING RUI TRADING CO., LTD | — | $54.9K |
| 2026-01-14 | 冷冻鱼杂碎 | JIANGMEN XINHUI JING RUI TRADING CO., LTD | — | $5.5K |
| 2026-01-04 | 冷冻鱼杂碎 | DONGXING CITY DE CHEN IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | — | $55.9K |