Giai Minh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 金属订书钉
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Giai Minh
39
进口笔数
0
出口笔数
$326.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-25
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305403229 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB9UY4WM |
| 成立日期 | 2007-12-25 |
| 联系地址 | 415/21 Trường Chinh, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIAI MINH |
| 企业英文名称 | GIAI MINH CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 415/21 Trường Chinh, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +842838121044 |
| 传真 | 38497006 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830520 | 金属订书钉 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 681512 | 其他矿物制品 |
| 940120 | 汽车座椅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $191.5K |
| 越南 | 16 | $134.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Meihotech Vietnam Inc. | 越南 | 16 | $134.8K | 金属订书钉、其他钢弹簧 |
| Samhongsan Co., Ltd. | 中国 | 11 | $95.2K | 其他功能机器、汽车座椅零件 |
| Guangzhou Makers Composite Co., Ltd. | 中国 | 4 | $38.3K | 其他矿物制品、矿物制品 |
| Sichuan Ewon Seating Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.4K | 汽车座椅零件 |
| Changzhou Jintan Yuanyun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.4K | 车辆金属配件、汽车座椅零件 |
| SamhongsA Co., Ltd. | 越南 | 1 | $12.0K | 汽车座椅零件、其他功能机器 |
| Chengdu Westend Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.9K | 汽车座椅零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Chengdu Newise Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.3K | 汽车座椅零件、汽车座椅 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 金属订书钉 | Meihotech Vietnam Inc. | 越南 | $2.5K |
| 2026-06-25 | 金属订书钉 | Meihotech Vietnam Inc. | 越南 | $6.0K |
| 2026-06-25 | 金属订书钉 | Meihotech Vietnam Inc. | 越南 | $2.8K |
| 2026-06-22 | 金属订书钉 | Meihotech Vietnam Inc. | 越南 | $516 |
| 2026-06-22 | 金属订书钉 | Meihotech Vietnam Inc. | 越南 | $5.7K |
| 2026-06-22 | 金属订书钉 | Meihotech Vietnam Inc. | 越南 | $369 |
| 2026-06-22 | 金属订书钉 | Meihotech Vietnam Inc. | 越南 | $165 |
| 2026-06-22 | 金属订书钉 | Meihotech Vietnam Inc. | 越南 | $1.0K |
| 2026-06-22 | 金属订书钉 | Meihotech Vietnam Inc. | 越南 | $2.8K |
| 2026-06-22 | 金属订书钉 | Meihotech Vietnam Inc. | 越南 | $299 |