Thanh Ha Forklift Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XE NâNG THANH Hà
57
进口笔数
0
出口笔数
$415.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-13
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703131001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWJ8KVAE |
| 成立日期 | 2023-06-02 |
| 联系地址 | Số 524 đường Mỹ Phước - Tân Vạn, Khu phố Đông Thành, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XE NÂNG THANH HÀ |
| 企业英文名称 | THANH HA FORKLIFT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 79 đường Đông An, Khu phố Đông An, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | +84961572737 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 843120 | 机械零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853340 | 可变电阻器 |
| 854520 | 碳刷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $164.6K |
| 意大利 | 11 | $92.7K |
| 瑞典 | 8 | $40.2K |
| 德国 | 15 | $39.7K |
| 捷克 | 10 | $27.3K |
| 法国 | 5 | $16.3K |
| 比利时 | 10 | $7.3K |
| 日本 | 5 | $6.8K |
| 新加坡 | 3 | $6.8K |
| 韩国 | 1 | $5.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trafik Bremen Transportgeräte Handelsgesellschaft Mbh | 德国 | 6 | $141.4K | 电动叉车、非电动叉车 |
| TVH Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $91.8K | 机械零件、其他电气开关 |
| Shenzhen ADY Power Tech Co., Ltd. | 中国 | 5 | $41.2K | 静止变流器、其他电路开关装置 |
| TVH Parts NV | 比利时 | 8 | $36.5K | 机械零件、其他电气开关 |
| SHENZHEN STARMAX ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 2 | $26.1K | 锂离子电池 |
| CAM (Xiamen) Mechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $19.7K | 机械零件 |
| Hangzhou Manlong Forklift Parts Co., Ltd. | 中国 | 5 | $9.0K | 机械零件、其他电气开关 |
| Guangzhou Pengze Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $8.5K | 机械零件、发动机泵 |
| Shenzhen Lixingda Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $7.4K | 车用照明信号装置、LED照明装置 |
| DONGGUAN DALY ELECTRONICS CO. LTD. | 中国香港 | 3 | $6.3K | 电力控制板、LED/LCD指示面板 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 电力控制板 | HANGZHOU MANLONG FORKLIFT PARTS CO LTD | 中国 | $255 |
| 2026-03-13 | 其他电气开关 | HANGZHOU MANLONG FORKLIFT PARTS CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-03-13 | 仪表计数器零件 | HANGZHOU MANLONG FORKLIFT PARTS CO LTD | 中国 | $210 |
| 2026-03-13 | 其他塑料制品 | HANGZHOU MANLONG FORKLIFT PARTS CO LTD | 中国 | $360 |
| 2026-03-13 | 电力控制板 | HANGZHOU MANLONG FORKLIFT PARTS CO LTD | 中国 | $288 |
| 2026-03-02 | 静止变流器 | TVH PARTS NV | 意大利 | $6.0K |
| 2026-03-02 | 静止变流器 | TVH PARTS NV | 意大利 | $2.5K |
| 2026-03-02 | 静止变流器 | TVH PARTS NV | 意大利 | $1.4K |
| 2026-03-02 | 静止变流器 | SHENZHEN ADY POWER TECH CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-02 | 静止变流器 | TVH PARTS NV | 意大利 | $3.1K |