Xuan Lai Production Trading Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他粘合剂≤1kg
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU XUâN LAI
13
进口笔数
0
出口笔数
$144.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314384036 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN51XP3KK |
| 成立日期 | 2017-05-04 |
| 联系地址 | 1135 Nguyễn Cửu Phú, Ấp 1, Xã Tân Kiên, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU XUÂN LAI |
| 企业英文名称 | XUAN LAI PRODUCTION TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1135 Nguyễn Cửu Phú, Ấp 1, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1811 - In ấn 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84902868850 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 82.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 481013 | 涂布纸卷 |
| 844120 | 制袋机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 8 | $85.0K |
| 马来西亚 | 4 | $36.8K |
| 中国 | 1 | $22.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| fe4265f7c8935e0b53f48db54373de71 | 5 | $53.9K | ||
| Hexagon Choice Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $53.9K | 其他粘合剂≤1kg |
| Bonding Technology Resources Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $35.8K | 其他粘合剂≤1kg、聚合物胶粘剂 |
| ASTRAL SUNRISE (M) SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $1.0K | 自粘塑料片、涂布纸卷 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他粘合剂≤1kg | Hexagon Choice Pte. Ltd. | 新加坡 | $10.8K |
| 2026-04-15 | 其他粘合剂≤1kg | Hexagon Choice Pte. Ltd. | 新加坡 | $10.8K |
| 2026-01-17 | 其他粘合剂≤1kg | Hexagon Choice Pte. Ltd. | 新加坡 | $10.8K |
| 2025-09-17 | 其他胶粘剂 | HEXAGON CHOICE PLT | 新加坡 | $10.8K |
| 2025-05-06 | 其他粘合剂≤1kg | HEXAGON CHOICE PLT | 新加坡 | $10.7K |
| 2025-01-20 | 其他粘合剂≤1kg | HEXAGON CHOICE SDN BHD | 新加坡 | $10.5K |
| 2024-12-09 | 涂布纸卷 | ASTRAL SUNRISE (M) SDN BHD | 马来西亚 | $207 |
| 2024-12-09 | 涂布纸卷 | ASTRAL SUNRISE (M) SDN BHD | 马来西亚 | $275 |
| 2024-12-09 | 涂布纸卷 | ASTRAL SUNRISE (M) SDN BHD | 马来西亚 | $331 |
| 2024-12-09 | 涂布纸卷 | ASTRAL SUNRISE (M) SDN BHD | 马来西亚 | $218 |