Nghia Phong Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 水性聚合物涂料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nghĩa Phong
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$180.3K
出口金额
—
最近进口
2024-02-05
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104592992 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFSK6YC3 |
| 成立日期 | 2010-04-15 |
| 联系地址 | Nhà 35 ngõ 111/1 Nguyễn Xiển, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGHĨA PHONG |
| 企业英文名称 | NGHIA PHONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà 35 ngõ 111/1 Nguyễn Xiển, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84986383858 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 78亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $180.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fancy Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $180.3K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-05 | 塑料管件 | FANCY INDUSTRY VIET NAM CO LTD | 越南 | $82 |
| 2024-02-05 | 硬质PVC管 | FANCY INDUSTRY VIET NAM CO LTD | 越南 | $26 |
| 2024-02-05 | 其他电气开关 | FANCY INDUSTRY VIET NAM CO LTD | 越南 | $12 |
| 2024-02-05 | 窗式/壁挂空调 | FANCY INDUSTRY VIET NAM CO LTD | 越南 | $34.2K |
| 2024-02-05 | 其他钢铁管材 | FANCY INDUSTRY VIET NAM CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2024-02-05 | 1000伏以下插头插座 | FANCY INDUSTRY VIET NAM CO LTD | 越南 | $39 |
| 2024-02-05 | 其他玻璃制品 | FANCY INDUSTRY VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-02-05 | 铜绕组线 | FANCY INDUSTRY VIET NAM CO LTD | 越南 | $92 |
| 2024-02-05 | 硬质PVC管 | FANCY INDUSTRY VIET NAM CO LTD | 越南 | $206 |
| 2024-02-05 | 纺织水龙软管 | FANCY INDUSTRY VIET NAM CO LTD | 越南 | $231 |