Duc Phong Material Resources Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 67 笔 · 主营 二氧化钛颜料(<80%)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NGUYêN VậT LIệU ĐứC PHONG
0
进口笔数
67
出口笔数
$0
进口金额
$1.43M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
29
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110269596 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA9A89PR |
| 成立日期 | 2023-03-01 |
| 联系地址 | Số 1b, ngách 23, ngõ 193 Nam Dư, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGUYÊN VẬT LIỆU ĐỨC PHONG |
| 企业英文名称 | DUC PHONG MATERIALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1b, ngách 23, ngõ 193 Nam Dư, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84857886320 |
| 官网 | www.dpmvn.com |
| 简介 | Duc Phong Materials Company Limited成立于2000年,总部位于越南河内,从事塑料制造行业。该公司是越南领先的色母粒制造商之一,拥有13年的行业经验,并提供专业、快速的服务。 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 251741 | 大理石子 |
| 252100 | 水泥用石灰石 |
| 252321 | 白水泥 |
| 320416 | 活性染料 |
| 320500 | 色淀制品 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $436.3K |
| 利比亚 | 3 | $224.4K |
| 阿联酋 | 2 | $156.5K |
| 巴基斯坦 | 11 | $148.3K |
| 印度 | 11 | $126.5K |
| 阿尔及利亚 | 1 | $48.9K |
| 孟加拉国 | 11 | $14.1K |
| 也门 | 1 | $5.0K |
| 斯里兰卡 | 1 | $322 |
| 肯尼亚 | 1 | $131 |
贸易伙伴
下游采购商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aburwaila Factory for Plastic Industries | 越南 | 5 | $349.8K | 其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%) |
| Aburwaila Factory for Plastic Industries | 利比亚 | 3 | $224.4K | 二氧化钛颜料(<80%)、丙烯共聚物 |
| KIRZAZ FACTORY FOR PLASTIC INDUSTRY | 2 | $174.6K | 二氧化钛颜料(<80%) | |
| Albilsan Goods Wholesalers Co. LLC | 阿联酋 | 2 | $156.5K | 二氧化钛颜料(<80%) |
| UTOPIA INDUSTRIES (PRIVATE) LIMITED | 巴基斯坦 | 11 | $148.3K | 变形聚酯单丝纱、聚酯长丝织物 |
| Utopia Industries Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $60.0K | 过氧化氢、其他化学制剂 |
| Global Chems | 印度 | 3 | $57.6K | 其他化学制剂、硫酸钡 |
| Ruby Paints Pvt. Ltd. | 印度 | 6 | $17.9K | 大理石子、水泥用石灰石 |
| TAIWAN BANGLA MEDICAL EQUIPMENT CO | 中国台湾 | 4 | $2.0K | 其他诊断试剂、分析仪器 |
| JMI Hospital Requisite Ltd | 孟加拉国 | 3 | $1.5K | 医用导管、外科缝合针 |
近期贸易明细
出口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 二氧化钛颜料(<80%) | LARBI BOUAMRANE | 阿尔及利亚 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | LARBI BOUAMRANE | 阿尔及利亚 | $22.5K |
| 2026-04-28 | 二氧化钛颜料(<80%) | LARBI BOUAMRANE | 阿尔及利亚 | $3.3K |
| 2026-04-28 | 二氧化钛颜料(<80%) | LARBI BOUAMRANE | 阿尔及利亚 | $3.1K |
| 2026-04-28 | 二氧化钛颜料(<80%) | LARBI BOUAMRANE | 阿尔及利亚 | $3.3K |
| 2026-04-28 | 二氧化钛颜料(<80%) | LARBI BOUAMRANE | 阿尔及利亚 | $3.5K |
| 2026-04-28 | 二氧化钛颜料(<80%) | LARBI BOUAMRANE | 阿尔及利亚 | $3.1K |
| 2026-04-28 | 二氧化钛颜料(<80%) | LARBI BOUAMRANE | 阿尔及利亚 | $7.9K |
| 2026-04-21 | 二氧化钛颜料(<80%) | KIRZAZ FACTORY FOR PLASTIC INDUSTRY | — | $14.6K |
| 2026-04-21 | 二氧化钛颜料(<80%) | KIRZAZ FACTORY FOR PLASTIC INDUSTRY | — | $1.0K |