Hanoi Steel Material Equipment Export Import Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 钢铁铸件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU VậT Tư THIếT Bị THéP Hà NộI
2
进口笔数
0
出口笔数
$85.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-04-27
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0107957296 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVYP37XS |
| 成立日期 | 2017-08-10 |
| 联系地址 | Thôn Cương Ngô, Xã Tứ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VẬT TƯ THIẾT BỊ THÉP HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HA NOI STEEL MATERIAL EQUIPMENT EXPORT IMPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Cương Ngô, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84978608720 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730719 | 钢铁铸件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $85.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Jizeng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $85.9K | 钢铁铸件、螺纹钢制管件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-27 | 钢铁铸件 | HEBEI JIZENG IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-04-27 | 钢铁铸件 | HEBEI JIZENG IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $2.3K |
| 2023-04-27 | 钢铁铸件 | HEBEI JIZENG IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $7.4K |
| 2023-04-27 | 钢铁铸件 | HEBEI JIZENG IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-04-27 | 钢铁铸件 | HEBEI JIZENG IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $761 |
| 2023-04-27 | 钢铁铸件 | HEBEI JIZENG IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $620 |
| 2023-04-27 | 钢铁铸件 | HEBEI JIZENG IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-04-27 | 钢铁铸件 | HEBEI JIZENG IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $312 |
| 2023-04-27 | 钢铁铸件 | HEBEI JIZENG IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $785 |
| 2023-04-27 | 钢铁铸件 | HEBEI JIZENG IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $605 |