Labone Scientific Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị KHOA HọC LABONE
61
进口笔数
6
出口笔数
$329.3K
进口金额
$23.2K
出口金额
2025-12-12
最近进口
2026-02-27
最近出口
33
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312088377 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVNBEU8N |
| 成立日期 | 2012-12-15 |
| 联系地址 | Số 228/13/3 Nguyễn Thị Lắng, Ấp Phú Lợi, Xã Tân Phú Trung, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC LABONE |
| 企业英文名称 | LABONE SCIENTIFIC EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 228/13/3 Nguyễn Thị Lắng, Ấp Phú Lợi, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại |
| 电话 | +84919990267 |
| 邮箱 | info@huylab.com |
| 官网 | www.huylab.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 382100 | 培养基 |
| 392079 | 纤维素塑料 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 841391 | 泵零件 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 44 | $242.4K |
| 奥地利 | 2 | $36.1K |
| 德国 | 5 | $18.4K |
| 西班牙 | 3 | $15.7K |
| 法国 | 4 | $11.0K |
| 马来西亚 | 1 | $3.5K |
| 英国 | 4 | $2.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 2 | $13.0K |
| 泰国 | 2 | $8.9K |
| 美国 | 2 | $1.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Liuyang Hongyuan Precision Mechanical Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $45.0K | 灌装封口机、机械零件 |
| HM Medical Co., Ltd. | 中国 | 6 | $43.8K | 其他塑料制品、其他塑料管材 |
| Hunan Hongreat Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $31.2K | 其他塑料制品、塑料封口件 |
| Shanghai Weizhen Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.2K | 塑料卫浴器具、非泡沫塑料片 |
| Quimipol J. Blanch Ferrer S.L. | 西班牙 | 2 | $15.4K | 其他风扇、125W以下风扇 |
| Changzhou Zhongtian Fire-proof Decorative Sheets Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.1K | 非泡沫塑料片、酚醛树脂塑料片 |
| Hubei New Desheng Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $12.6K | 无环多胺、医用动物物质 |
| Changzhou Wieldy Motor Solution Co., Ltd. | 中国 | 3 | $10.4K | 37.5瓦以下电机 |
| Siargo Ltd. | 中国 | 4 | $10.0K | 液体气体测量仪、液体流量计 |
| Yantai Fushan Nanhua Packing Factory | 中国 | 3 | $5.1K | 非乙烯塑料袋、塑料管 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IT Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $9.0K | 塑胶涂层手套、其他化学制剂 |
| Affinitec Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $8.9K | 其他钢铁制品、塑料卫浴器具 |
| Vessel Energy Solutions Ltd. | 新加坡 | 1 | $4.0K | 其他诊断试剂 |
| Greater Columbus Convention Center | 美国 | 1 | $666 | 非乙烯塑料袋、其他塑料制品 |
| HENRY B. GONZALEZ CONVENTION CENTE | 美国 | 1 | $527 | 塑料容器、热轧不锈钢卷材 |
| HENRY B. GONZALEZ CONVENTION CENTE | 1 | $18 | 商业广告材料 |
近期贸易明细
进口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-12 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU FUYU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $837 |
| 2025-12-12 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU FUYU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $728 |
| 2025-12-12 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU FUYU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $388 |
| 2025-12-12 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU FUYU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $76 |
| 2025-12-12 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU FUYU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $231 |
| 2025-12-12 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU FUYU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $190 |
| 2025-12-12 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU FUYU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $812 |
| 2025-11-21 | 非乙烯塑料袋 | YANTAI FUSHAN NANHUA PACKING FACTORY | 中国 | $2.8K |
| 2025-11-14 | 培养基 | HUBEI NEW DESHENG MATERIALS TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $700 |
| 2025-11-14 | 培养基 | HUBEI NEW DESHENG MATERIALS TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.4K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 泵零件 | HENRY B. GONZALEZ CONVENTION CENTE | 美国 | $100 |
| 2026-02-27 | 气体烟雾分析仪 | HENRY B. GONZALEZ CONVENTION CENTE | 美国 | $200 |
| 2026-02-27 | 商业广告材料 | HENRY B. GONZALEZ CONVENTION CENTE | — | $18 |
| 2026-02-27 | 气体烟雾分析仪 | HENRY B. GONZALEZ CONVENTION CENTE | 美国 | $200 |
| 2026-02-27 | 塑料容器 | HENRY B. GONZALEZ CONVENTION CENTE | 美国 | $2 |
| 2026-02-27 | 热轧不锈钢卷材 | HENRY B. GONZALEZ CONVENTION CENTE | 美国 | $25 |
| 2025-09-18 | 塑料卫浴器具 | AFFINITEC CO LTD | 泰国 | $30 |
| 2025-09-18 | 其他钢铁制品 | AFFINITEC CO LTD | 泰国 | $380 |
| 2025-09-18 | 其他气泵 | Affinitec Co., Ltd. | 泰国 | $2.9K |
| 2025-09-18 | 减压阀 | Affinitec Co., Ltd. | 泰国 | $45 |