Labone Scientific Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị KHOA HọC LABONE

61
进口笔数
6
出口笔数
$329.3K
进口金额
$23.2K
出口金额
2025-12-12
最近进口
2026-02-27
最近出口
33
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $32.0K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $19.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $32.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $10.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.6K · 2 笔出口 $9.0K · 1 笔2024-07进口 $17.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $22.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $636 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $858 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.5K · 1 笔出口 $4.7K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $6.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $545 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $19.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $32.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $10.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.6K · 2 笔出口 $9.0K · 1 笔2024-07进口 $17.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $22.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $636 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $858 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.5K · 1 笔出口 $4.7K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $6.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $545 · 1 笔

工商档案

企业注册号0312088377
企查查编码QVNVNBEU8N
成立日期2012-12-15
联系地址Số 228/13/3 Nguyễn Thị Lắng, Ấp Phú Lợi, Xã Tân Phú Trung, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC LABONE
企业英文名称LABONE SCIENTIFIC EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 228/13/3 Nguyễn Thị Lắng, Ấp Phú Lợi, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại
电话+84919990267
邮箱info@huylab.com
官网www.huylab.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
902690流量压力检测零件
392329非乙烯塑料袋
482190未印刷标签
401693非泡沫橡胶密封件
382100培养基
392079纤维素塑料
401699其他硫化橡胶制品
841459其他风扇
85011037.5瓦以下电机

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
491110商业广告材料
841391泵零件
841480其他气泵
902710气体烟雾分析仪
382290其他诊断试剂
392210塑料卫浴器具
392329非乙烯塑料袋
392330塑料容器
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国44$242.4K
奥地利2$36.1K
德国5$18.4K
西班牙3$15.7K
法国4$11.0K
马来西亚1$3.5K
英国4$2.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡2$13.0K
泰国2$8.9K
美国2$1.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Liuyang Hongyuan Precision Mechanical Technology Co., Ltd.中国2$45.0K灌装封口机、机械零件
HM Medical Co., Ltd.中国6$43.8K其他塑料制品、其他塑料管材
Hunan Hongreat Import & Export Trade Co., Ltd.中国3$31.2K其他塑料制品、塑料封口件
Shanghai Weizhen Material Technology Co., Ltd.中国2$22.2K塑料卫浴器具、非泡沫塑料片
Quimipol J. Blanch Ferrer S.L.西班牙2$15.4K其他风扇、125W以下风扇
Changzhou Zhongtian Fire-proof Decorative Sheets Co., Ltd.中国2$15.1K非泡沫塑料片、酚醛树脂塑料片
Hubei New Desheng Materials Technology Co., Ltd.中国4$12.6K无环多胺、医用动物物质
Changzhou Wieldy Motor Solution Co., Ltd.中国3$10.4K37.5瓦以下电机
Siargo Ltd.中国4$10.0K液体气体测量仪、液体流量计
Yantai Fushan Nanhua Packing Factory中国3$5.1K非乙烯塑料袋、塑料管

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IT Technologies Pte. Ltd.新加坡1$9.0K塑胶涂层手套、其他化学制剂
Affinitec Co., Ltd.泰国2$8.9K其他钢铁制品、塑料卫浴器具
Vessel Energy Solutions Ltd.新加坡1$4.0K其他诊断试剂
Greater Columbus Convention Center美国1$666非乙烯塑料袋、其他塑料制品
HENRY B. GONZALEZ CONVENTION CENTE美国1$527塑料容器、热轧不锈钢卷材
HENRY B. GONZALEZ CONVENTION CENTE1$18商业广告材料

近期贸易明细

进口(共 61)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-12其他塑料制品GUANGZHOU FUYU TECHNOLOGY CO LTD中国$837
2025-12-12其他塑料制品GUANGZHOU FUYU TECHNOLOGY CO LTD中国$728
2025-12-12其他塑料制品GUANGZHOU FUYU TECHNOLOGY CO LTD中国$388
2025-12-12其他塑料制品GUANGZHOU FUYU TECHNOLOGY CO LTD中国$76
2025-12-12其他塑料制品GUANGZHOU FUYU TECHNOLOGY CO LTD中国$231
2025-12-12其他塑料制品GUANGZHOU FUYU TECHNOLOGY CO LTD中国$190
2025-12-12其他塑料制品GUANGZHOU FUYU TECHNOLOGY CO LTD中国$812
2025-11-21非乙烯塑料袋YANTAI FUSHAN NANHUA PACKING FACTORY中国$2.8K
2025-11-14培养基HUBEI NEW DESHENG MATERIALS TECHNOLOGY CO., LTD中国$700
2025-11-14培养基HUBEI NEW DESHENG MATERIALS TECHNOLOGY CO., LTD中国$1.4K

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-27泵零件HENRY B. GONZALEZ CONVENTION CENTE美国$100
2026-02-27气体烟雾分析仪HENRY B. GONZALEZ CONVENTION CENTE美国$200
2026-02-27商业广告材料HENRY B. GONZALEZ CONVENTION CENTE$18
2026-02-27气体烟雾分析仪HENRY B. GONZALEZ CONVENTION CENTE美国$200
2026-02-27塑料容器HENRY B. GONZALEZ CONVENTION CENTE美国$2
2026-02-27热轧不锈钢卷材HENRY B. GONZALEZ CONVENTION CENTE美国$25
2025-09-18塑料卫浴器具AFFINITEC CO LTD泰国$30
2025-09-18其他钢铁制品AFFINITEC CO LTD泰国$380
2025-09-18其他气泵Affinitec Co., Ltd.泰国$2.9K
2025-09-18减压阀Affinitec Co., Ltd.泰国$45

相关企业 · 同类产品

Labone Scientific Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →