VN Energy & Mine Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư NăNG LượNG Và Mỏ VN
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$38.3K
出口金额
—
最近进口
2024-07-02
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110431400 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY3AGS1G |
| 成立日期 | 2023-07-28 |
| 联系地址 | Tầng 23 tòa nhà ICON 4 Số 243A đường Đê La Thành, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ NĂNG LƯỢNG VÀ MỎ VN |
| 企业英文名称 | VN MINE AND ENERGY INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 23 tòa nhà ICON 4 Số 243A đường Đê La Thành, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | 0943636415 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 8,600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 611699 | 其他纺织手套 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 852691 | 无线电导航仪 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 382440 | 水泥添加剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 7 | $36.4K |
| 越南 | 3 | $1.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DU AN THAM DO DA GRANITE DA MABLE VA CAC LOAI MO KHAC | 老挝 | 7 | $36.4K | 其他塑料制品、其他纺织手套 |
| Du An Tham Do Da Granite Da Mable Va Cac Loai Mo Khac | 越南 | 3 | $1.9K | 玻璃容器、非纺织润滑剂 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-02 | 10公斤以上干衣机 | DU AN THAM DO DA GRANITE DA MABLE VA CAC LOAI MO KHAC | 老挝 | $67 |
| 2024-07-02 | 非办公金属家具 | DU AN THAM DO DA GRANITE DA MABLE VA CAC LOAI MO KHAC | 老挝 | $73 |
| 2024-07-02 | 800升以下冰柜 | DU AN THAM DO DA GRANITE DA MABLE VA CAC LOAI MO KHAC | 老挝 | $364 |
| 2024-07-02 | 小功率电风扇 | DU AN THAM DO DA GRANITE DA MABLE VA CAC LOAI MO KHAC | 老挝 | $46 |
| 2024-07-02 | 其他寝具 | DU AN THAM DO DA GRANITE DA MABLE VA CAC LOAI MO KHAC | 老挝 | $235 |
| 2024-07-02 | 大型洗衣机 | DU AN THAM DO DA GRANITE DA MABLE VA CAC LOAI MO KHAC | 老挝 | $408 |
| 2024-07-02 | 非办公金属家具 | DU AN THAM DO DA GRANITE DA MABLE VA CAC LOAI MO KHAC | 老挝 | $565 |
| 2024-07-02 | 非办公金属家具 | DU AN THAM DO DA GRANITE DA MABLE VA CAC LOAI MO KHAC | 老挝 | $158 |
| 2024-07-02 | 非办公金属家具 | DU AN THAM DO DA GRANITE DA MABLE VA CAC LOAI MO KHAC | 老挝 | $64 |
| 2024-07-02 | 其他电气开关 | DU AN THAM DO DA GRANITE DA MABLE VA CAC LOAI MO KHAC | 老挝 | $25 |