Bao Kiet Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 74 笔 · 主营 木制座椅
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Bảo Kiệt
0
进口笔数
74
出口笔数
$0
进口金额
$2.17M
出口金额
—
最近进口
2026-05-13
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4101421227 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTJX821R |
| 成立日期 | 2014-03-24 |
| 联系地址 | Số 558 Âu Cơ, Phường Bùi Thị Xuân, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BẢO KIỆT |
| 企业英文名称 | BAO KIET TRADING CO,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 558 Âu Cơ, Phường Quy Nhơn Tây, Gia Lai |
| 经营范围 | 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84935343968 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940169 | 木制座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
| 441520 | 木托盘 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 38 | $1.39M |
| 波兰 | 10 | $309.5K |
| 美国 | 11 | $210.0K |
| 英国 | 8 | $183.5K |
| 澳大利亚 | 7 | $68.2K |
| 阿联酋 | 1 | $1.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VIDAXL TRADING (HK) LTD | 中国香港 | 44 | $1.23M | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
| VIDAXL INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国香港 | 13 | $382.7K | 木制座椅、其他木家具 |
| 06dbc82b0e96ced5c86b76bd6ccb9aa7 | 6 | $318.2K | ||
| Laura James | 英国 | 5 | $179.2K | 其他木家具、木制座椅 |
| HAVELL TRADING CO LTD | 马绍尔群岛 | 1 | $34.4K | 软垫木座椅、木制座椅 |
| Ross Procurement Inc. | 美国 | 1 | $15.5K | 其他塑料制品、棉制毛巾织物 |
| A. Laura James | 英国 | 3 | $4.3K | 其他木家具、木制座椅 |
近期贸易明细
出口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-13 | 木制座椅 | TMALL, INC | 美国 | $0 |
| 2026-04-12 | 木制座椅 | VIDAXL INTERNATIONAL (HK) LTD | 波兰 | $3.0K |
| 2026-04-12 | 木制座椅 | VIDAXL INTERNATIONAL (HK) LTD | 波兰 | $3.4K |
| 2026-04-12 | 木制家具零件 | VIDAXL INTERNATIONAL (HK) LTD | 波兰 | $165 |
| 2026-04-12 | 木制座椅 | VIDAXL INTERNATIONAL (HK) LTD | 波兰 | $361 |
| 2026-04-12 | 其他木家具 | VIDAXL INTERNATIONAL (HK) LTD | 波兰 | $565 |
| 2026-04-12 | 木制座椅 | VIDAXL INTERNATIONAL (HK) LTD | 波兰 | $2.6K |
| 2026-04-12 | 木制座椅 | VIDAXL INTERNATIONAL (HK) LTD | 波兰 | $1.2K |
| 2026-04-12 | 木制家具零件 | VIDAXL INTERNATIONAL (HK) LTD | 波兰 | $898 |
| 2026-04-12 | 木制家具零件 | VIDAXL INTERNATIONAL (HK) LTD | 波兰 | $466 |