Focus Smart Technology Solutions Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP CôNG NGHệ THôNG MINH FOCUS
8
进口笔数
0
出口笔数
$463.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-30
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401987538 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKM7T45E |
| 成立日期 | 2019-07-04 |
| 联系地址 | Tầng 9, Tòa nhà dầu khí, Số 2 đường 30-4, Phường Hoà Cường Bắc, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NĂNG LƯỢNG FOCUS SOLAR |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 9, Tòa nhà dầu khí, Số 2 đường 30-4, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết đáp ứng đầy đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và Quyết định số 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND thành phố Đà Nẵng quy định về bảo vệ môi trường, bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | 0938155811 |
| 邮箱 | vinhngo1010@gmail.com |
| 官网 | www.focussolar.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 854143 | 光伏组件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $463.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanjing Showttown E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $146.7K | 静止变流器 |
| Hebei Juhang Energy Technology Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $100.0K | 静止变流器、锂离子电池 |
| JA Solar International Ltd. | 中国 | 1 | $97.6K | 光伏组件、其他高压电路装置 |
| Yichun Dawnice Manufacture & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $63.7K | 锂离子电池、静止变流器 |
| Shijiazhuang Tonhe Electronics Technologies Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.0K | 静止变流器、变压器零件 |
| Zhejiang Benyi New Energy Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.3K | 其他电气开关、静止变流器 |
| Taizhou Great Mechanical & Electric Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.9K | 锂离子电池 |
| 8ece42d661ad87804c13379e924b4ecc | 1 | $23 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 静止变流器 | HEBEI JUHANG ENERGY TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $100.0K |
| 2023-12-21 | 锂离子电池 | TAIZHOU GREAT MECHANICAL & ELECTRIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2023-12-18 | 光伏组件 | JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $97.1K |
| 2023-12-18 | 光伏组件 | JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $542 |
| 2023-12-15 | 锂离子电池 | YICHUN DAWNICE MANUFACTURE & TRADE CO LTD | 中国 | $39.2K |
| 2023-12-15 | 静止变流器 | YICHUN DAWNICE MANUFACTURE & TRADE CO LTD | 中国 | $24.5K |
| 2023-11-09 | 静止变流器 | NANJING SHOWTTOWN E COMMERCE CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2023-11-09 | 静止变流器 | NANJING SHOWTTOWN E COMMERCE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2023-11-09 | 静止变流器 | NANJING SHOWTTOWN E COMMERCE CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2023-11-09 | 静止变流器 | NANJING SHOWTTOWN E COMMERCE CO LTD | 中国 | $9.6K |