Thanh Kim Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 其他聚醚
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI THàNH KIM
27
进口笔数
1
出口笔数
$1.42M
进口金额
$4.0K
出口金额
2026-04-18
最近进口
2023-11-25
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301261104 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0GGPFY2 |
| 成立日期 | 2023-10-11 |
| 联系地址 | Khu Xuân Ổ A, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THÀNH KIM |
| 企业英文名称 | THANH KIM TRADING AND MANUFACTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Bồ Sơn, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 电话 | 0967478998 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390729 | 其他聚醚 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 283630 | 碳酸氢钠 |
| 847759 | 其他橡塑成型机 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 721123 | 冷轧钢片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283630 | 碳酸氢钠 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $1.42M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $4.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanyang Huajida Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $1.00M | PET塑料片材、碳酸氢钠 |
| Jurong Ningwu New Material Co., Ltd. | 中国 | 6 | $133.4K | 其他聚醚、其他化学制剂 |
| Zhejiang Hengfeng New Material Co., Ltd. | 中国 | 6 | $117.3K | 其他聚醚、环烃(不含环己烷) |
| Shijiazhuang Karatone Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $71.2K | 塑料封口件、贱金属配件 |
| Nanyang Huajida Foreign Trade Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $59.1K | 其他橡塑成型机、其他橡塑机械 |
| Changzhou Yuanjing New Material Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.2K | PVC塑料板材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanyang Huajida Foreign Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.0K | 碳酸氢钠 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | PET塑料片材 | NANYANG HUAJIDA FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $19.3K |
| 2026-04-18 | 其他橡塑成型机 | NANYANG HUAJIDA FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $109.2K |
| 2026-04-18 | 碳酸氢钠 | NANYANG HUAJIDA FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2026-04-18 | 其他橡塑成型机 | NANYANG HUAJIDA FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $109.2K |
| 2026-04-18 | PET塑料片材 | NANYANG HUAJIDA FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $19.3K |
| 2026-04-18 | 碳酸氢钠 | NANYANG HUAJIDA FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2026-04-17 | 其他橡塑成型机 | NANYANG HUAJIDA FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $109.2K |
| 2026-04-17 | 其他橡塑成型机 | NANYANG HUAJIDA FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $109.2K |
| 2026-04-06 | 其他苯乙烯聚合物 | NANYANG HUAJIDA FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $15.4K |
| 2026-04-06 | 其他苯乙烯聚合物 | NANYANG HUAJIDA FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $15.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-25 | 碳酸氢钠 | NANYANG HUAJIDA FOREIGN TRADE CO LTD | 越南 | $4.0K |