Thanh Kim Production & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 其他聚醚

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI THàNH KIM

27
进口笔数
1
出口笔数
$1.42M
进口金额
$4.0K
出口金额
2026-04-18
最近进口
2023-11-25
最近出口
6
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $528.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $28.6K · 1 笔出口 $4.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $41.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $69.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $62.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $22.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $22.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $20.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $21.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $43.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $59.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $18.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $102.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $94.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $53.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $132.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $54.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $28.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $528.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $28.6K · 1 笔出口 $4.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $41.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $69.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $62.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $22.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $22.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $20.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $21.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $43.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $59.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $18.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $102.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $94.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $53.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $132.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $54.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $28.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $528.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2301261104
企查查编码QVN0GGPFY2
成立日期2023-10-11
联系地址Khu Xuân Ổ A, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THÀNH KIM
企业英文名称THANH KIM TRADING AND MANUFACTURE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu Bồ Sơn, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
电话0967478998
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本48亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390729其他聚醚
392062PET塑料片材
283630碳酸氢钠
847759其他橡塑成型机
392043PVC塑料板材
847780其他橡塑机械
390319其他苯乙烯聚合物
732690其他钢铁制品
847720橡塑挤出机
721123冷轧钢片

出口

HS 编码产品
283630碳酸氢钠

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国27$1.42M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$4.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nanyang Huajida Foreign Trade Co., Ltd.中国12$1.00MPET塑料片材、碳酸氢钠
Jurong Ningwu New Material Co., Ltd.中国6$133.4K其他聚醚、其他化学制剂
Zhejiang Hengfeng New Material Co., Ltd.中国6$117.3K其他聚醚、环烃(不含环己烷)
Shijiazhuang Karatone Import & Export Co., Ltd.中国2$71.2K塑料封口件、贱金属配件
Nanyang Huajida Foreign Trade Co., Ltd.加拿大1$59.1K其他橡塑成型机、其他橡塑机械
Changzhou Yuanjing New Material Import & Export Co., Ltd.中国1$41.2KPVC塑料板材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nanyang Huajida Foreign Trade Co., Ltd.越南1$4.0K碳酸氢钠

近期贸易明细

进口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-18PET塑料片材NANYANG HUAJIDA FOREIGN TRADE CO LTD中国$19.3K
2026-04-18其他橡塑成型机NANYANG HUAJIDA FOREIGN TRADE CO LTD中国$109.2K
2026-04-18碳酸氢钠NANYANG HUAJIDA FOREIGN TRADE CO LTD中国$11.2K
2026-04-18其他橡塑成型机NANYANG HUAJIDA FOREIGN TRADE CO LTD中国$109.2K
2026-04-18PET塑料片材NANYANG HUAJIDA FOREIGN TRADE CO LTD中国$19.3K
2026-04-18碳酸氢钠NANYANG HUAJIDA FOREIGN TRADE CO LTD中国$11.2K
2026-04-17其他橡塑成型机NANYANG HUAJIDA FOREIGN TRADE CO LTD中国$109.2K
2026-04-17其他橡塑成型机NANYANG HUAJIDA FOREIGN TRADE CO LTD中国$109.2K
2026-04-06其他苯乙烯聚合物NANYANG HUAJIDA FOREIGN TRADE CO LTD中国$15.4K
2026-04-06其他苯乙烯聚合物NANYANG HUAJIDA FOREIGN TRADE CO LTD中国$15.4K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-11-25碳酸氢钠NANYANG HUAJIDA FOREIGN TRADE CO LTD越南$4.0K

相关企业 · 同类产品

Thanh Kim Production & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →