HIEU SON TRADING & SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 丙烯酸乙烯漆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và THươNG MạI HIếU SơN
2
进口笔数
0
出口笔数
$252
进口金额
$0
出口金额
2024-01-25
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110215625 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8P9KH8N |
| 成立日期 | 2022-12-26 |
| 联系地址 | Đội 5, Thôn Vĩnh Trung, Xã Đại Áng, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI HIẾU SƠN |
| 企业英文名称 | HIEU SON TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 5, Thôn Vĩnh Trung, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1520 - Sản xuất giày, dép 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84889514891 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 321100 | 配制催干剂 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 340530 | 车身抛光剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 埃及 | 2 | $252 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KAPCI COATINGS | 埃及 | 2 | $252 | 丙烯酸乙烯漆、油漆溶剂 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-25 | 丙烯酸乙烯漆 | KAPCI COATINGS | 埃及 | $50 |
| 2024-01-25 | 丙烯酸乙烯漆 | KAPCI COATINGS | 埃及 | $14 |
| 2024-01-25 | 丙烯酸乙烯漆 | KAPCI COATINGS | 埃及 | $60 |
| 2024-01-25 | 配制催干剂 | KAPCI COATINGS | 埃及 | $8 |
| 2024-01-25 | 配制催干剂 | KAPCI COATINGS | 埃及 | $5 |
| 2024-01-25 | 配制催干剂 | KAPCI COATINGS | 埃及 | $12 |
| 2023-11-13 | 配制催干剂 | KAPCI COATINGS | 埃及 | $4 |
| 2023-11-13 | 车身抛光剂 | KAPCI COATINGS | 埃及 | $8 |
| 2023-11-13 | 丙烯酸乙烯漆 | KAPCI COATINGS | 埃及 | $6 |
| 2023-11-13 | 油漆溶剂 | KAPCI COATINGS | 埃及 | $4 |