NAM SAI GON AGRICULTURAL JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 片状肥料≤10公斤
越南 · 在业
本地名:CÔNG TY Cổ PHầN NÔNG NGHIệP NAM SàI GòN
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$9.1K
出口金额
—
最近进口
2024-06-04
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312854247 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW33RH0J |
| 成立日期 | 2014-07-14 |
| 联系地址 | Lô C12, Đường số 16, Khu tiểu thủ Công Nghiệp Lê Minh Xuân, Ấp 1, Xã Tân Nhựt, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG NGHIỆP NAM SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | NAM SAI GON AGRICULTURAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô C12, Đường số 16, Khu tiểu thủ Công Nghiệp Lê Minh Xuân, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Người đại diện theo pháp luật ký tại thông báo này cam kết là người có quyền và nghĩa vụ thủ đăng ký quyền và nghiax vụ đăng ký quyền doanh nghiệp theo khoản 2 điều 12 của luật doanh nghiệp 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +842836066868 |
| 邮箱 | ketoan.namsaigon.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $9.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QT HUOT THONG AGRICUURE CO LTD | 越南 | 1 | $9.1K | 片状肥料≤10公斤 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-04 | 片状肥料≤10公斤 | QT HUOT THONG AGRICUURE CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2024-06-04 | 片状肥料≤10公斤 | QT HUOT THONG AGRICUURE CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2024-06-04 | 片状肥料≤10公斤 | QT HUOT THONG AGRICUURE CO LTD | 越南 | $400 |
| 2024-06-04 | 片状肥料≤10公斤 | QT HUOT THONG AGRICUURE CO LTD | 越南 | $340 |
| 2024-06-04 | 片状肥料≤10公斤 | QT HUOT THONG AGRICUURE CO LTD | 越南 | $2.8K |