Fruit Ocean Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 糖渍植物制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FRUIT OCEAN
10
进口笔数
2
出口笔数
$173.1K
进口金额
$51.6K
出口金额
2025-08-28
最近进口
2023-06-03
最近出口
8
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315961455 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQJVUR4X |
| 成立日期 | 2019-10-16 |
| 联系地址 | 25/2A Đường Lái Thiêu 96, Khu Phố Hòa Long, Phường Lái Thiêu, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FRUIT OCEAN |
| 企业英文名称 | FRUIT OCEAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1/411B Khu Phố Hòa Lân 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8292 - Dịch vụ đóng gói 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 电话 | +84334598903 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200600 | 糖渍植物制品 |
| 170490 | 糖果 |
| 200870 | 加工桃及油桃 |
| 200897 | 其他加工水果 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
| 681182 | 无石棉纤维水泥制品 |
| 730431 | 无缝钢管 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081290 | 其他保藏水果坚果 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $173.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $32.4K |
| 中国 | 1 | $19.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yi Jing Yuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $47.0K | 瓷制卫生洁具、塑料家具 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.3K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Zhangzhou Anjie Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.3K | 糖果、糖渍植物制品 |
| Zhangzhou Fangzhou Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.9K | 其他矿物绝缘材料、无石棉纤维水泥制品 |
| Shantou Mayjoy Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.4K | 糖果、糖渍植物制品 |
| Quanzhou Ali Onetouch Business Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.6K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Hangzhou Haoxiang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.8K | 玩具模型、零售清洁粉剂 |
| Jiangsu Tongze International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 钢制容器(>300升) |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Zhangzhou Foreign Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $32.4K | 其他单一果蔬汁 |
| Fujian Yiguo Yuan Food Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.2K | 其他保藏水果坚果 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-28 | 钢铁门窗 | ZHANGZHOU FANGZHOU SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-08-28 | 黄铜管 | ZHANGZHOU FANGZHOU SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $40 |
| 2025-08-28 | 无缝钢管 | ZHANGZHOU FANGZHOU SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $840 |
| 2025-08-28 | 贱金属配件 | ZHANGZHOU FANGZHOU SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $40 |
| 2025-08-28 | 其他矿物绝缘材料 | ZHANGZHOU FANGZHOU SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $60 |
| 2025-08-28 | 无石棉纤维水泥制品 | ZHANGZHOU FANGZHOU SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2025-08-28 | 不锈钢管件 | ZHANGZHOU FANGZHOU SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $160 |
| 2025-08-28 | 钢铁门窗 | ZHANGZHOU FANGZHOU SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-08-28 | 无石棉纤维水泥制品 | ZHANGZHOU FANGZHOU SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2025-08-28 | 钢铁门窗 | ZHANGZHOU FANGZHOU SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $1.5K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-03 | 其他单一果蔬汁 | FUJIAN ZHANGZHOU FOREIGN TRADE CO., LTD. | 越南 | $32.4K |
| 2023-02-24 | 其他保藏水果坚果 | FUJIAN YIGUOYUAN FOOD CO.,LTD | 中国 | $19.2K |