BICH QUAN PRODUCTION BUSINESS CO LTD
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 其他木炭
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT KINH DOANH BíCH QUâN
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$76.0K
出口金额
—
最近进口
2024-12-26
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601156805 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCT64WHA |
| 成立日期 | 2018-03-26 |
| 联系地址 | Đội 7, Xã Xuân Hưng, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT KINH DOANH BÍCH QUÂN |
| 企业英文名称 | BICH QUAN PRODUCTION BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký. 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1910 - Sản xuất than cốc 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84966211876 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng kinh doanh |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 7 | $76.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YU TAI FONG INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 7 | $76.0K | 其他木炭、聚合木燃料 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-26 | 其他木炭 | YU TAI FONG INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $10.8K |
| 2024-11-26 | 其他木炭 | YU TAI FONG INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $10.8K |
| 2024-11-20 | 其他木炭 | YU TAI FONG INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $10.8K |
| 2024-10-21 | 其他木炭 | YU TAI FONG INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $10.8K |
| 2024-10-14 | 其他木炭 | YU TAI FONG INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $10.8K |
| 2024-10-08 | 其他木炭 | YU TAI FONG INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $10.8K |
| 2024-08-19 | 其他木炭 | YU TAI FONG INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $11.4K |