Vimedlink Medical Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 生物碱药品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Y Tế VIMEDLINK

57
进口笔数
0
出口笔数
$1.38M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-10
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $157.0K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $25.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $47.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $67.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $44.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $47.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $30.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $41.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $30.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $57.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $65.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $30.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $27.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $112.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $88.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $30.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $22.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $157.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $30.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $30.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $60.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $46.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $30.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $25.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $47.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $67.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $44.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $47.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $30.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $41.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $30.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $57.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $65.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $30.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $27.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $112.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $88.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $30.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $22.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $157.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $30.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $30.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $60.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $46.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $30.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109145959
企查查编码QVNS843E9Y
成立日期2020-03-30
联系地址Lô số 10, tổ 9, phố Việt Hưng, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH Y TẾ VIMEDLINK
企业英文名称VIMEDLINK MEDICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô số 10, tổ 9, phố Việt Hưng, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội
经营范围4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
电话+84399760866
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
300449生物碱药品
382499其他化学制剂
300490其他零售药品
630790其他纺织制品
330790其他芳香制剂
854442带接头绝缘电线
300190医用动物物质
300590医用敷料
851679其他家用电动热器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度30$774.0K
中国22$553.7K
意大利4$46.9K
韩国1$750

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Entod Pharmaceuticals Ltd.印度30$774.0K其他零售药品、其他食品制剂
Tianjin Fuqin Science & Technology Corp., Ltd.中国17$514.4K其他化学制剂、医用粘性敷料
Farmigea S.p.A.意大利4$46.9K其他芳香制剂、其他零售药品
Shanghai Weisong International Co., Ltd.中国5$39.4K其他纺织制品、带接头绝缘电线
MSBIO Inc.韩国1$750外科缝合粘合材料、医用动物物质

近期贸易明细

进口(共 57)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-10其他纺织制品SHANGHAI WEISONG INTERNATIONAL CO LTD中国$2.3K
2026-02-10其他纺织制品SHANGHAI WEISONG INTERNATIONAL CO LTD中国$2.3K
2026-02-10其他纺织制品SHANGHAI WEISONG INTERNATIONAL CO LTD中国$2.3K
2026-01-26其他化学制剂TIANJIN FUQIN SCIENCE & TECHNOLOGY CORP LTD中国$30.0K
2025-12-12其他化学制剂TIANJIN FUQIN SCIENCE & TECHNOLOGY CORP., LTD中国$30.0K
2025-12-10医用敷料FARMIGEA S.P.A.意大利$16.3K
2025-10-30其他化学制剂TIANJIN FUQIN SCIENCE & TECHNOLOGY CORP., LTD中国$30.0K
2025-10-17其他化学制剂TIANJIN FUQIN SCIENCE & TECHNOLOGY CORP LTD中国$30.0K
2025-08-27其他化学制剂TIANJIN FUQIN SCIENCE & TECHNOLOGY CORP., LTD中国$30.0K
2025-06-26其他化学制剂TIANJIN FUQIN SCIENCE & TECHNOLOGY CORP., LTD中国$30.0K

相关企业 · 同类产品

Vimedlink Medical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →