Vimedlink Medical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 生物碱药品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Y Tế VIMEDLINK
57
进口笔数
0
出口笔数
$1.38M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-10
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109145959 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS843E9Y |
| 成立日期 | 2020-03-30 |
| 联系地址 | Lô số 10, tổ 9, phố Việt Hưng, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIMEDLINK |
| 企业英文名称 | VIMEDLINK MEDICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số 10, tổ 9, phố Việt Hưng, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84399760866 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300449 | 生物碱药品 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 300190 | 医用动物物质 |
| 300590 | 医用敷料 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 30 | $774.0K |
| 中国 | 22 | $553.7K |
| 意大利 | 4 | $46.9K |
| 韩国 | 1 | $750 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Entod Pharmaceuticals Ltd. | 印度 | 30 | $774.0K | 其他零售药品、其他食品制剂 |
| Tianjin Fuqin Science & Technology Corp., Ltd. | 中国 | 17 | $514.4K | 其他化学制剂、医用粘性敷料 |
| Farmigea S.p.A. | 意大利 | 4 | $46.9K | 其他芳香制剂、其他零售药品 |
| Shanghai Weisong International Co., Ltd. | 中国 | 5 | $39.4K | 其他纺织制品、带接头绝缘电线 |
| MSBIO Inc. | 韩国 | 1 | $750 | 外科缝合粘合材料、医用动物物质 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 其他纺织制品 | SHANGHAI WEISONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-02-10 | 其他纺织制品 | SHANGHAI WEISONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-02-10 | 其他纺织制品 | SHANGHAI WEISONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-01-26 | 其他化学制剂 | TIANJIN FUQIN SCIENCE & TECHNOLOGY CORP LTD | 中国 | $30.0K |
| 2025-12-12 | 其他化学制剂 | TIANJIN FUQIN SCIENCE & TECHNOLOGY CORP., LTD | 中国 | $30.0K |
| 2025-12-10 | 医用敷料 | FARMIGEA S.P.A. | 意大利 | $16.3K |
| 2025-10-30 | 其他化学制剂 | TIANJIN FUQIN SCIENCE & TECHNOLOGY CORP., LTD | 中国 | $30.0K |
| 2025-10-17 | 其他化学制剂 | TIANJIN FUQIN SCIENCE & TECHNOLOGY CORP LTD | 中国 | $30.0K |
| 2025-08-27 | 其他化学制剂 | TIANJIN FUQIN SCIENCE & TECHNOLOGY CORP., LTD | 中国 | $30.0K |
| 2025-06-26 | 其他化学制剂 | TIANJIN FUQIN SCIENCE & TECHNOLOGY CORP., LTD | 中国 | $30.0K |