Hezhi Vietnam Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 62 笔 · 主营 非螺纹垫圈
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JIA YI
25
进口笔数
62
出口笔数
$161.8K
进口金额
$217.7K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-24
最近出口
5
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301216630 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYH64QCH |
| 成立日期 | 2022-08-02 |
| 联系地址 | CL15-4,khu đô thị Him Lam, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JIA YI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | CL15-4 ,khu đô thị Him Lam, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 0382102021 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 848330 | 轴承座 |
| 480256 | 40-150g/m2未涂布纸 |
| 731823 | 钢铆钉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 848330 | 轴承座 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $161.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 62 | $217.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Baichuan International Trading Co., Ltd. | 中国 | 20 | $147.1K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Guangxi Pingxiang Shangqi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.7K | 电力控制板、其他钢铁制品 |
| Pingxiang Chengtai Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Guangxi Pingxiang Hongfa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | PVC泡沫板、夹层安全玻璃 |
| Pingxiang Baichuan International Trading Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $328 | 其他电动手工具、混合机 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Johnson Health Tech Industry Co., Ltd. (Thuan Thanh I) | 越南 | 21 | $113.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 37 | $95.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Vietnam Pinchuan Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $6.1K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Fositek (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.9K | 其他钢铁制品、不锈钢管配件 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 螺纹螺母 | PINGXIANG BAICHUAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $285 |
| 2026-04-20 | 螺纹螺母 | PINGXIANG BAICHUAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $89 |
| 2026-04-20 | 轴承座 | PINGXIANG BAICHUAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-20 | 螺纹螺母 | PINGXIANG BAICHUAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $285 |
| 2026-04-20 | 螺纹螺母 | PINGXIANG BAICHUAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $89 |
| 2026-04-20 | 陶瓷磨轮 | PINGXIANG BAICHUAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $16 |
| 2026-04-20 | 陶瓷磨轮 | PINGXIANG BAICHUAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $16 |
| 2026-04-20 | 螺纹螺母 | PINGXIANG BAICHUAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $892 |
| 2026-04-20 | 手动螺丝刀 | PINGXIANG BAICHUAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-20 | 轴承座 | PINGXIANG BAICHUAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
出口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | JOHNSON HEALTH TECH INDUSTRY CO LTD (THUAN THANH 1) | 越南 | $90 |
| 2026-04-24 | 螺纹螺母 | JOHNSON HEALTH TECH INDUSTRY CO LTD (THUAN THANH 1) | 越南 | $93 |
| 2026-04-24 | 非螺纹垫圈 | JOHNSON HEALTH TECH INDUSTRY CO LTD (THUAN THANH 1) | 越南 | $18 |
| 2026-04-24 | 非螺纹垫圈 | JOHNSON HEALTH TECH INDUSTRY CO LTD (THUAN THANH 1) | 越南 | $2 |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | JOHNSON HEALTH TECH INDUSTRY CO LTD (THUAN THANH 1) | 越南 | $13.7K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁非螺纹件 | JOHNSON HEALTH TECH INDUSTRY CO LTD (THUAN THANH 1) | 越南 | $41 |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | JOHNSON HEALTH TECH INDUSTRY CO LTD (THUAN THANH 1) | 越南 | $18 |
| 2026-04-24 | 钢铁弹簧 | JOHNSON HEALTH TECH INDUSTRY CO LTD (THUAN THANH 1) | 越南 | $158 |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | JOHNSON HEALTH TECH INDUSTRY CO LTD (THUAN THANH 1) | 越南 | $62 |
| 2026-04-24 | 螺纹螺母 | JOHNSON HEALTH TECH INDUSTRY CO LTD (THUAN THANH 1) | 越南 | $175 |