Saigon Shipbuilding & Marine Industry Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 10mm以上热轧钢板
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Đóng Tàu Và Công Nghiệp Hàng Hải Sài Gòn
5
进口笔数
0
出口笔数
$2.06M
进口金额
$0
出口金额
2025-08-05
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300419137 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND2MXK46 |
| 成立日期 | 2007-01-24 |
| 联系地址 | 2 Đào Trí, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐÓNG TÀU VÀ CÔNG NGHIỆP HÀNG HẢI SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | SAI GON SHIPBUILDING AND MARINE INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2 Đào Trí, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích |
| 电话 | 87720234 |
| 邮箱 | saigonshipmarin@hcm.vnn.vn |
| 传真 | 87730236 |
| 原始企业状态 | Chờ làm thủ tục phá sản |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 7,820.81亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720852 | 热轧钢板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $1.09M |
| 日本 | 1 | $974.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eagle Raise Development Ltd. | 日本 | 1 | $974.2K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| Cumic Steel Ltd. | 中国 | 3 | $853.9K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| Eagle Raise Development Ltd. | 中国 | 1 | $231.2K | 无缝钢管、热轧钢板 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-05 | 10毫米以上热轧钢板 | EAGLE RAISE DEVELOPMENT LTD | 中国 | $24.2K |
| 2025-08-05 | 热轧钢板 | EAGLE RAISE DEVELOPMENT LTD | 中国 | $24.2K |
| 2025-08-05 | 10mm以上热轧钢板 | EAGLE RAISE DEVELOPMENT LTD | 中国 | $21.8K |
| 2025-08-05 | 10mm以上热轧钢板 | EAGLE RAISE DEVELOPMENT LTD | 中国 | $101.7K |
| 2025-08-05 | 10毫米以上热轧钢板 | EAGLE RAISE DEVELOPMENT LTD | 中国 | $59.3K |
| 2025-07-10 | 10mm以上热轧钢板 | EAGLE RAISE DEVELOPMENT LTD | 日本 | $2.6K |
| 2025-07-10 | 10毫米以上热轧钢板 | EAGLE RAISE DEVELOPMENT LTD | 日本 | $110.7K |
| 2025-07-10 | 热轧钢板 | EAGLE RAISE DEVELOPMENT LTD | 日本 | $11.5K |
| 2025-07-10 | 热轧钢板 | EAGLE RAISE DEVELOPMENT LTD | 日本 | $184.4K |
| 2025-07-10 | 热轧钢板 | EAGLE RAISE DEVELOPMENT LTD | 日本 | $56.3K |