Bayer Vietnam Ltd.

越南进口商 · 进口 2,355 笔 · 主营 零售杀菌剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BAYER VIệT NAM

2,355
进口笔数
714
出口笔数
$479.00M
进口金额
$161.34M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-09-08
最近出口
102
供应商数
43
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $23.95M20232024202520262023-10进口 $709.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.64M · 35 笔出口 $638.8K · 9 笔2023-12进口 $5.16M · 34 笔出口 $935.1K · 12 笔2024-01进口 $6.01M · 35 笔出口 $2.28M · 13 笔2024-02进口 $8.45M · 27 笔出口 $3.87M · 16 笔2024-03进口 $4.86M · 36 笔出口 $4.89M · 22 笔2024-04进口 $11.92M · 53 笔出口 $5.58M · 26 笔2024-05进口 $11.46M · 57 笔出口 $5.00M · 20 笔2024-06进口 $8.45M · 49 笔出口 $4.74M · 24 笔2024-07进口 $10.83M · 64 笔出口 $3.67M · 17 笔2024-08进口 $14.89M · 65 笔出口 $4.84M · 24 笔2024-09进口 $17.04M · 70 笔出口 $3.29M · 15 笔2024-10进口 $13.45M · 54 笔出口 $5.24M · 32 笔2024-11进口 $5.76M · 30 笔出口 $3.65M · 19 笔2024-12进口 $9.42M · 53 笔出口 $1.84M · 15 笔2025-01进口 $4.64M · 31 笔出口 $3.60M · 11 笔2025-02进口 $7.33M · 43 笔出口 $3.75M · 20 笔2025-03进口 $12.77M · 85 笔出口 $2.92M · 18 笔2025-04进口 $18.56M · 70 笔出口 $3.11M · 18 笔2025-05进口 $16.59M · 60 笔出口 $1.79M · 9 笔2025-06进口 $16.05M · 83 笔出口 $4.74M · 19 笔2025-07进口 $21.61M · 110 笔出口 $6.11M · 19 笔2025-08进口 $11.24M · 69 笔出口 $3.71M · 14 笔2025-09进口 $14.71M · 91 笔出口 $2.74M · 15 笔2025-10进口 $10.42M · 83 笔出口 $8.85M · 27 笔2025-11进口 $6.82M · 66 笔出口 $4.00M · 14 笔2025-12进口 $16.59M · 73 笔出口 $4.41M · 11 笔2026-01进口 $10.11M · 55 笔出口 $2.26M · 6 笔2026-02进口 $14.26M · 69 笔出口 $1.19M · 9 笔2026-03进口 $17.60M · 57 笔出口 $7.45M · 13 笔2026-04进口 $23.95M · 54 笔出口 $4.23M · 12 笔2026-05进口 $15.45M · 57 笔出口 $1.22M · 8 笔2026-06进口 $10.72M · 48 笔出口 $807.9K · 4 笔2026-07进口 $13.61M · 55 笔出口 $2.70M · 9 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $558.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 11020232024202520262023-10进口 $709.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.64M · 35 笔出口 $638.8K · 9 笔2023-12进口 $5.16M · 34 笔出口 $935.1K · 12 笔2024-01进口 $6.01M · 35 笔出口 $2.28M · 13 笔2024-02进口 $8.45M · 27 笔出口 $3.87M · 16 笔2024-03进口 $4.86M · 36 笔出口 $4.89M · 22 笔2024-04进口 $11.92M · 53 笔出口 $5.58M · 26 笔2024-05进口 $11.46M · 57 笔出口 $5.00M · 20 笔2024-06进口 $8.45M · 49 笔出口 $4.74M · 24 笔2024-07进口 $10.83M · 64 笔出口 $3.67M · 17 笔2024-08进口 $14.89M · 65 笔出口 $4.84M · 24 笔2024-09进口 $17.04M · 70 笔出口 $3.29M · 15 笔2024-10进口 $13.45M · 54 笔出口 $5.24M · 32 笔2024-11进口 $5.76M · 30 笔出口 $3.65M · 19 笔2024-12进口 $9.42M · 53 笔出口 $1.84M · 15 笔2025-01进口 $4.64M · 31 笔出口 $3.60M · 11 笔2025-02进口 $7.33M · 43 笔出口 $3.75M · 20 笔2025-03进口 $12.77M · 85 笔出口 $2.92M · 18 笔2025-04进口 $18.56M · 70 笔出口 $3.11M · 18 笔2025-05进口 $16.59M · 60 笔出口 $1.79M · 9 笔2025-06进口 $16.05M · 83 笔出口 $4.74M · 19 笔2025-07进口 $21.61M · 110 笔出口 $6.11M · 19 笔2025-08进口 $11.24M · 69 笔出口 $3.71M · 14 笔2025-09进口 $14.71M · 91 笔出口 $2.74M · 15 笔2025-10进口 $10.42M · 83 笔出口 $8.85M · 27 笔2025-11进口 $6.82M · 66 笔出口 $4.00M · 14 笔2025-12进口 $16.59M · 73 笔出口 $4.41M · 11 笔2026-01进口 $10.11M · 55 笔出口 $2.26M · 6 笔2026-02进口 $14.26M · 69 笔出口 $1.19M · 9 笔2026-03进口 $17.60M · 57 笔出口 $7.45M · 13 笔2026-04进口 $23.95M · 54 笔出口 $4.23M · 12 笔2026-05进口 $15.45M · 57 笔出口 $1.22M · 8 笔2026-06进口 $10.72M · 48 笔出口 $807.9K · 4 笔2026-07进口 $13.61M · 55 笔出口 $2.70M · 9 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $558.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号3600359484
企查查编码QVND4QXTGE
成立日期1997-08-30
联系地址Lô 118/4, KCN Long Bình hiện đại (Amata), Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BAYER VIỆT NAM
企业英文名称BAYER VIETNAM LIMITED
其他编号5299004CYWSZOIM8ON05
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 118/4, Khu công nghiệp Long Bình (Amata), Phường Long Bình, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Bình hiện đại (Amata)) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0111 - Trồng lúa 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 6201 - Lập trình máy vi tính
电话+842518877120
邮箱drugsafety.vietnam@bayer.com
传真+842513936951
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,612.2835亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
380892零售杀菌剂
300490其他零售药品
380891零售杀虫剂
380893零售除草剂
300420抗生素药品
902519非液体温度计
100510玉米种子
210690其他食品制剂
300450维生素药品
330499其他护肤品

出口

HS 编码产品
380893零售除草剂
380892零售杀菌剂
380891零售杀虫剂
100510玉米种子
340231阴离子表面活性剂
340239其他阴离子表面活性剂
380859零售农药(非滴滴涕)
480254轻质未涂布纸
380899其他杀鼠剂
210690其他食品制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国732$238.25M
韩国117$42.08M
法国193$29.37M
泰国148$27.37M
越南35$23.31M
中国128$20.10M
印度尼西亚150$19.36M
印度188$17.74M
意大利158$17.53M
英国13$8.89M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾182$45.19M
德国130$32.89M
巴基斯坦80$21.71M
孟加拉国94$20.68M
越南60$16.41M
泰国54$10.16M
印度尼西亚35$5.57M
印度13$3.96M
马来西亚27$2.27M
斯里兰卡6$733.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 102)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bayer AG越南1,082$326.51M其他零售药品、零售杀菌剂
Bayer Consumer Care AG芬兰163$28.81M其他零售药品、维生素药品
Bayer Consumer Care AG瑞士124$18.75M其他食品制剂、其他零售药品
Bayer Medical Care B.V.德国62$16.04MX射线造影剂及诊断试剂、其他零售药品
Bayer CropScience Inc.菲律宾47$14.50M玉米种子、稻谷
Bayer Consumer Care AG印度尼西亚98$14.22M维生素药品、其他零售药品
Bayer Medical Care B.V.荷兰144$1.62M其他医疗器具、带接头绝缘电线
Bericap Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚57$1.48M塑料封口件、高密度聚乙烯
Monsanto Thailand Ltd.泰国61$1.39M玉米种子、蔬菜种子
MCC LABELS (KUALA LUMPUR) SDN BHD马来西亚55$411.9K印刷标签、自粘塑料片

下游采购商(共 43)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bayer AG越南374$94.91M零售除草剂、其他吡唑化合物
Bayer CropScience Inc.菲律宾120$30.19M稻谷、零售杀虫剂
BAYER PAKISTAN (PRIVATE) LIMITED巴基斯坦46$11.25M玉米种子、其他零售药品
BAYER CROPSCIENCE LIMITED孟加拉国42$9.70M零售杀菌剂、零售杀虫剂
Bayer CropScience Inc.越南8$2.88M玉米种子、稻谷
PT BAYER INDONESIA印度尼西亚8$2.84M印刷标签、塑料封口件
Monsanto Philippines Inc.菲律宾8$2.34M玉米种子、PP/PE编织袋
Bayer Thai Co., Ltd.越南19$887.5K零售杀虫剂、其他零售药品
Bayer Co. (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚12$721.4K其他零售药品、其他印刷品
Bayer AG CropScience德国18$122.9K零售除草剂、零售杀虫剂

近期贸易明细

进口(共 2,355)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30维生素药品Bayer Consumer Care AG印度尼西亚$167.9K
2026-07-30抗生素药品Bayer AG意大利$88.8K
2026-07-30其他护肤品Bayer Consumer Care AG希腊$99.2K
2026-07-30维生素药品Bayer Consumer Care AG印度尼西亚$168.5K
2026-07-30其他护肤品Bayer Consumer Care AG希腊$80.7K
2026-07-30维生素药品Bayer Consumer Care AG印度尼西亚$168.9K
2026-07-28注射器Bayer Medical Care B.V.美国$1.1K
2026-07-27其他医疗器具Bayer Medical Care B.V.美国$52.3K
2026-07-27其他医疗器具Bayer Medical Care B.V.马来西亚$10.7K
2026-07-23其他医疗器具Bayer Medical Care B.V.马来西亚$8.7K

出口(共 714)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-08零售除草剂Bayer CropScience Inc.菲律宾$83.7K
2026-09-08零售杀虫剂Bayer CropScience Inc.菲律宾$129.0K
2026-09-08零售除草剂Bayer CropScience Inc.菲律宾$108.4K
2026-09-08零售杀虫剂Bayer CropScience Inc.菲律宾$129.0K
2026-09-08零售除草剂Bayer CropScience Inc.菲律宾$108.4K
2026-07-28零售除草剂Bayer AG德国$328.3K
2026-07-21零售除草剂Bayer AG德国$433.7K
2026-07-20零售除草剂Bayer AG德国$764.1K
2026-07-20零售除草剂Bayer AG德国$319.2K
2026-07-20零售除草剂Bayer AG德国$184.7K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Bayer Vietnam Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →