Bayer Vietnam Ltd.

越南进口商 · 进口 2,161 笔 · 主营 零售杀菌剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BAYER VIệT NAM

2,161
进口笔数
674
出口笔数
$437.51M
进口金额
$154.54M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
111
供应商数
45
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $23.54M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.36M · 13 笔出口 $2.00M · 8 笔2023-09进口 $5.65M · 48 笔出口 $1.97M · 12 笔2023-10进口 $6.40M · 49 笔出口 $1.92M · 11 笔2023-11进口 $5.64M · 35 笔出口 $638.8K · 9 笔2023-12进口 $5.16M · 34 笔出口 $935.1K · 12 笔2024-01进口 $6.01M · 35 笔出口 $2.28M · 13 笔2024-02进口 $8.45M · 27 笔出口 $3.87M · 16 笔2024-03进口 $4.86M · 36 笔出口 $4.89M · 22 笔2024-04进口 $11.92M · 53 笔出口 $5.58M · 26 笔2024-05进口 $11.46M · 57 笔出口 $5.00M · 20 笔2024-06进口 $8.45M · 49 笔出口 $4.74M · 24 笔2024-07进口 $10.83M · 64 笔出口 $3.67M · 17 笔2024-08进口 $14.89M · 65 笔出口 $4.84M · 24 笔2024-09进口 $17.04M · 70 笔出口 $3.29M · 15 笔2024-10进口 $13.45M · 54 笔出口 $5.24M · 32 笔2024-11进口 $5.76M · 30 笔出口 $3.65M · 19 笔2024-12进口 $9.42M · 53 笔出口 $1.84M · 15 笔2025-01进口 $4.58M · 29 笔出口 $3.60M · 11 笔2025-02进口 $7.27M · 42 笔出口 $3.75M · 18 笔2025-03进口 $12.42M · 78 笔出口 $2.92M · 18 笔2025-04进口 $18.45M · 68 笔出口 $3.11M · 15 笔2025-05进口 $16.57M · 58 笔出口 $1.79M · 9 笔2025-06进口 $15.95M · 81 笔出口 $4.74M · 19 笔2025-07进口 $21.58M · 109 笔出口 $5.65M · 16 笔2025-08进口 $11.23M · 68 笔出口 $3.45M · 12 笔2025-09进口 $14.71M · 89 笔出口 $2.74M · 15 笔2025-10进口 $10.42M · 83 笔出口 $8.85M · 26 笔2025-11进口 $6.81M · 64 笔出口 $4.00M · 14 笔2025-12进口 $16.57M · 70 笔出口 $4.41M · 11 笔2026-01进口 $9.94M · 53 笔出口 $2.26M · 6 笔2026-02进口 $13.93M · 67 笔出口 $784.7K · 5 笔2026-03进口 $17.59M · 56 笔出口 $7.06M · 11 笔2026-04进口 $23.54M · 50 笔出口 $4.23M · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.36M · 13 笔出口 $2.00M · 8 笔2023-09进口 $5.65M · 48 笔出口 $1.97M · 12 笔2023-10进口 $6.40M · 49 笔出口 $1.92M · 11 笔2023-11进口 $5.64M · 35 笔出口 $638.8K · 9 笔2023-12进口 $5.16M · 34 笔出口 $935.1K · 12 笔2024-01进口 $6.01M · 35 笔出口 $2.28M · 13 笔2024-02进口 $8.45M · 27 笔出口 $3.87M · 16 笔2024-03进口 $4.86M · 36 笔出口 $4.89M · 22 笔2024-04进口 $11.92M · 53 笔出口 $5.58M · 26 笔2024-05进口 $11.46M · 57 笔出口 $5.00M · 20 笔2024-06进口 $8.45M · 49 笔出口 $4.74M · 24 笔2024-07进口 $10.83M · 64 笔出口 $3.67M · 17 笔2024-08进口 $14.89M · 65 笔出口 $4.84M · 24 笔2024-09进口 $17.04M · 70 笔出口 $3.29M · 15 笔2024-10进口 $13.45M · 54 笔出口 $5.24M · 32 笔2024-11进口 $5.76M · 30 笔出口 $3.65M · 19 笔2024-12进口 $9.42M · 53 笔出口 $1.84M · 15 笔2025-01进口 $4.58M · 29 笔出口 $3.60M · 11 笔2025-02进口 $7.27M · 42 笔出口 $3.75M · 18 笔2025-03进口 $12.42M · 78 笔出口 $2.92M · 18 笔2025-04进口 $18.45M · 68 笔出口 $3.11M · 15 笔2025-05进口 $16.57M · 58 笔出口 $1.79M · 9 笔2025-06进口 $15.95M · 81 笔出口 $4.74M · 19 笔2025-07进口 $21.58M · 109 笔出口 $5.65M · 16 笔2025-08进口 $11.23M · 68 笔出口 $3.45M · 12 笔2025-09进口 $14.71M · 89 笔出口 $2.74M · 15 笔2025-10进口 $10.42M · 83 笔出口 $8.85M · 26 笔2025-11进口 $6.81M · 64 笔出口 $4.00M · 14 笔2025-12进口 $16.57M · 70 笔出口 $4.41M · 11 笔2026-01进口 $9.94M · 53 笔出口 $2.26M · 6 笔2026-02进口 $13.93M · 67 笔出口 $784.7K · 5 笔2026-03进口 $17.59M · 56 笔出口 $7.06M · 11 笔2026-04进口 $23.54M · 50 笔出口 $4.23M · 12 笔

工商档案

企业注册号3600359484
企查查编码QVND4QXTGE
成立日期1997-08-30
联系地址Lô 118/4, KCN Long Bình hiện đại (Amata), Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BAYER VIỆT NAM
企业英文名称BAYER VIETNAM LIMITED
其他编号5299004CYWSZOIM8ON05
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 118/4, Khu công nghiệp Long Bình (Amata), Phường Long Bình, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Bình hiện đại (Amata)) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0111 - Trồng lúa 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 6201 - Lập trình máy vi tính
电话+842518877120
邮箱drugsafety.vietnam@bayer.com
传真+842513936951
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,612.2835亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
380892零售杀菌剂
300490其他零售药品
380891零售杀虫剂
380893零售除草剂
300420抗生素药品
902519非液体温度计
100510玉米种子
300450维生素药品
330499其他护肤品
210690其他食品制剂

出口

HS 编码产品
380893零售除草剂
380892零售杀菌剂
380891零售杀虫剂
100510玉米种子
340231阴离子表面活性剂
340239其他阴离子表面活性剂
480254轻质未涂布纸
380899其他杀鼠剂
210690其他食品制剂
481910瓦楞纸箱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国670$215.30M
韩国105$39.03M
泰国148$27.37M
法国183$26.25M
越南32$21.76M
中国117$17.93M
印度尼西亚128$16.74M
印度180$16.70M
意大利147$16.02M
英国13$8.89M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾174$43.59M
德国114$28.68M
巴基斯坦78$21.71M
孟加拉国94$20.68M
越南60$16.41M
泰国51$9.89M
印度尼西亚35$5.57M
印度13$3.96M
马来西亚16$1.55M
斯里兰卡6$733.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 111)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bayer AG越南983$295.16M其他零售药品、零售杀菌剂
Bayer Consumer Care AG芬兰119$28.81M其他零售药品、维生素药品
Bayer Medical Care B.V.德国62$16.11MX射线造影剂及诊断试剂、其他零售药品
Bayer Consumer Care AG印度尼西亚98$14.22M维生素药品、其他零售药品
Bayer Consumer Care AG瑞士183$13.71M其他零售药品、其他护肤品
Bayer CropScience Inc.菲律宾44$12.95M玉米种子、稻谷
Monsanto Thailand Ltd.泰国66$1.39M玉米种子、蔬菜种子
Bayer Medical Care B.V.美国43$855.1K其他医疗器具、注射器
Bayer Medical Care B.V.新加坡52$515.4K其他医疗器具、注射器
Bayer Medical Care B.V.荷兰63$459.0K其他医疗器具、带接头绝缘电线

下游采购商(共 45)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bayer AG越南359$90.70M零售除草剂、其他吡唑化合物
Bayer CropScience Inc.菲律宾112$28.59M稻谷、零售杀虫剂
Bayer Pakistan (Private) Ltd.巴基斯坦44$11.25M玉米种子、其他零售药品
Bayer CropScience Ltd.孟加拉国42$9.70M零售杀菌剂、零售杀虫剂
Bayer CropScience Inc.越南8$2.88M玉米种子、稻谷
Bayer AG CropScience越南7$2.72M零售杀菌剂、猫狗饲料
Monsanto Philippines Inc.菲律宾8$2.34M玉米种子、PP/PE编织袋
Bayer Thai Co., Ltd.越南16$618.9K零售杀虫剂、其他零售药品
Bayer AG CropScience德国17$122.9K零售除草剂、其他杂环化合物
PT Bayer Indonesia印度尼西亚7$4.1K塑料容器、零售杀虫剂

近期贸易明细

进口(共 2,161)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28零售杀菌剂BAYER AG德国$9
2026-04-28零售杀菌剂BAYER AG德国$158.2K
2026-04-28零售杀菌剂BAYER AG德国$9
2026-04-28零售除草剂BAYER AG德国$1
2026-04-28零售杀菌剂BAYER AG德国$158.2K
2026-04-28其他零售药品BAYER AG德国$129.4K
2026-04-28零售除草剂BAYER AG德国$1
2026-04-28其他零售药品BAYER AG奥地利$294.8K
2026-04-28零售杀菌剂BAYER AG法国$12
2026-04-28注射器BAYER MEDICAL CARE B.V.美国$2.5K

出口(共 674)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29零售除草剂Bayer AG CropScience德国$47
2026-04-29零售除草剂BAYER AG德国$35.2K
2026-04-28零售杀菌剂BAYER AG德国$438.6K
2026-04-28零售除草剂BAYER AG德国$167.0K
2026-04-23零售除草剂BAYER CROPSCIENCE SCHWEIZ AG瑞士$180.2K
2026-04-23零售杀虫剂BAYER AG德国$89.8K
2026-04-21零售杀菌剂BAYER AG德国$26.1K
2026-04-20零售除草剂BAYER AG德国$1.66M
2026-04-20零售杀虫剂BAYER AG德国$110.2K
2026-04-16零售除草剂BAYER AG德国$77.1K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Bayer Vietnam Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →