Bayer Vietnam Ltd.
越南进口商 · 进口 2,161 笔 · 主营 零售杀菌剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BAYER VIệT NAM
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
- YouTube1
2,161
进口笔数
674
出口笔数
$437.51M
进口金额
$154.54M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
111
供应商数
45
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600359484 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND4QXTGE |
| 成立日期 | 1997-08-30 |
| 联系地址 | Lô 118/4, KCN Long Bình hiện đại (Amata), Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAYER VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BAYER VIETNAM LIMITED |
| 其他编号 | 5299004CYWSZOIM8ON05 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 118/4, Khu công nghiệp Long Bình (Amata), Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Bình hiện đại (Amata)) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0111 - Trồng lúa 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 6201 - Lập trình máy vi tính |
| 电话 | +842518877120 |
| 邮箱 | drugsafety.vietnam@bayer.com |
| 传真 | +842513936951 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,612.2835亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 100510 | 玉米种子 |
| 300450 | 维生素药品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 100510 | 玉米种子 |
| 340231 | 阴离子表面活性剂 |
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 480254 | 轻质未涂布纸 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 670 | $215.30M |
| 韩国 | 105 | $39.03M |
| 泰国 | 148 | $27.37M |
| 法国 | 183 | $26.25M |
| 越南 | 32 | $21.76M |
| 中国 | 117 | $17.93M |
| 印度尼西亚 | 128 | $16.74M |
| 印度 | 180 | $16.70M |
| 意大利 | 147 | $16.02M |
| 英国 | 13 | $8.89M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 174 | $43.59M |
| 德国 | 114 | $28.68M |
| 巴基斯坦 | 78 | $21.71M |
| 孟加拉国 | 94 | $20.68M |
| 越南 | 60 | $16.41M |
| 泰国 | 51 | $9.89M |
| 印度尼西亚 | 35 | $5.57M |
| 印度 | 13 | $3.96M |
| 马来西亚 | 16 | $1.55M |
| 斯里兰卡 | 6 | $733.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 111)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bayer AG | 越南 | 983 | $295.16M | 其他零售药品、零售杀菌剂 |
| Bayer Consumer Care AG | 芬兰 | 119 | $28.81M | 其他零售药品、维生素药品 |
| Bayer Medical Care B.V. | 德国 | 62 | $16.11M | X射线造影剂及诊断试剂、其他零售药品 |
| Bayer Consumer Care AG | 印度尼西亚 | 98 | $14.22M | 维生素药品、其他零售药品 |
| Bayer Consumer Care AG | 瑞士 | 183 | $13.71M | 其他零售药品、其他护肤品 |
| Bayer CropScience Inc. | 菲律宾 | 44 | $12.95M | 玉米种子、稻谷 |
| Monsanto Thailand Ltd. | 泰国 | 66 | $1.39M | 玉米种子、蔬菜种子 |
| Bayer Medical Care B.V. | 美国 | 43 | $855.1K | 其他医疗器具、注射器 |
| Bayer Medical Care B.V. | 新加坡 | 52 | $515.4K | 其他医疗器具、注射器 |
| Bayer Medical Care B.V. | 荷兰 | 63 | $459.0K | 其他医疗器具、带接头绝缘电线 |
下游采购商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bayer AG | 越南 | 359 | $90.70M | 零售除草剂、其他吡唑化合物 |
| Bayer CropScience Inc. | 菲律宾 | 112 | $28.59M | 稻谷、零售杀虫剂 |
| Bayer Pakistan (Private) Ltd. | 巴基斯坦 | 44 | $11.25M | 玉米种子、其他零售药品 |
| Bayer CropScience Ltd. | 孟加拉国 | 42 | $9.70M | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| Bayer CropScience Inc. | 越南 | 8 | $2.88M | 玉米种子、稻谷 |
| Bayer AG CropScience | 越南 | 7 | $2.72M | 零售杀菌剂、猫狗饲料 |
| Monsanto Philippines Inc. | 菲律宾 | 8 | $2.34M | 玉米种子、PP/PE编织袋 |
| Bayer Thai Co., Ltd. | 越南 | 16 | $618.9K | 零售杀虫剂、其他零售药品 |
| Bayer AG CropScience | 德国 | 17 | $122.9K | 零售除草剂、其他杂环化合物 |
| PT Bayer Indonesia | 印度尼西亚 | 7 | $4.1K | 塑料容器、零售杀虫剂 |
近期贸易明细
进口(共 2,161)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 零售杀菌剂 | BAYER AG | 德国 | $9 |
| 2026-04-28 | 零售杀菌剂 | BAYER AG | 德国 | $158.2K |
| 2026-04-28 | 零售杀菌剂 | BAYER AG | 德国 | $9 |
| 2026-04-28 | 零售除草剂 | BAYER AG | 德国 | $1 |
| 2026-04-28 | 零售杀菌剂 | BAYER AG | 德国 | $158.2K |
| 2026-04-28 | 其他零售药品 | BAYER AG | 德国 | $129.4K |
| 2026-04-28 | 零售除草剂 | BAYER AG | 德国 | $1 |
| 2026-04-28 | 其他零售药品 | BAYER AG | 奥地利 | $294.8K |
| 2026-04-28 | 零售杀菌剂 | BAYER AG | 法国 | $12 |
| 2026-04-28 | 注射器 | BAYER MEDICAL CARE B.V. | 美国 | $2.5K |
出口(共 674)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 零售除草剂 | Bayer AG CropScience | 德国 | $47 |
| 2026-04-29 | 零售除草剂 | BAYER AG | 德国 | $35.2K |
| 2026-04-28 | 零售杀菌剂 | BAYER AG | 德国 | $438.6K |
| 2026-04-28 | 零售除草剂 | BAYER AG | 德国 | $167.0K |
| 2026-04-23 | 零售除草剂 | BAYER CROPSCIENCE SCHWEIZ AG | 瑞士 | $180.2K |
| 2026-04-23 | 零售杀虫剂 | BAYER AG | 德国 | $89.8K |
| 2026-04-21 | 零售杀菌剂 | BAYER AG | 德国 | $26.1K |
| 2026-04-20 | 零售除草剂 | BAYER AG | 德国 | $1.66M |
| 2026-04-20 | 零售杀虫剂 | BAYER AG | 德国 | $110.2K |
| 2026-04-16 | 零售除草剂 | BAYER AG | 德国 | $77.1K |