Vina Kinoko Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他饲料种子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP VINA KINOKO
10
进口笔数
0
出口笔数
$357.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-17
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109857096 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH2K0VBD |
| 成立日期 | 2021-12-15 |
| 联系地址 | Số 316D Quang Trung, Tổ dân phố 6, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP VINA KINOKO |
| 企业英文名称 | VINA KINOKO JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 316D Quang Trung Tổ dân phố 6, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội |
| 电话 | +84904684113 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120929 | 其他饲料种子 |
| 120999 | 其他播种种子 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 843680 | 其他农林机械 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 10 | $357.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kids Forest Co., Ltd. | 日本 | 1 | $323.9K | 灌装封口机、其他农林机械 |
| Origin Biotechnology Ltd. | 日本 | 9 | $33.9K | 其他饲料种子、其他播种种子 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-17 | 其他播种种子 | Origin Biotechnology Ltd. | 日本 | $245 |
| 2025-10-17 | 其他播种种子 | Origin Biotechnology Ltd. | 日本 | $2.1K |
| 2025-09-19 | 其他饲料种子 | Origin Biotechnology Ltd. | 日本 | $2.5K |
| 2025-08-21 | 其他饲料种子 | Origin Biotechnology Ltd. | 日本 | $1.9K |
| 2025-07-17 | 其他饲料种子 | Origin Biotechnology Ltd. | 日本 | $892 |
| 2025-07-17 | 其他饲料种子 | Origin Biotechnology Ltd. | 日本 | $1.0K |
| 2025-05-05 | 其他饲料种子 | Origin Biotechnology Ltd. | 日本 | $2.9K |
| 2025-05-05 | 其他饲料种子 | Origin Biotechnology Ltd. | 日本 | $654 |
| 2025-01-24 | 其他饲料种子 | Origin Biotechnology Ltd. | 日本 | $4.2K |
| 2024-11-21 | 其他饲料种子 | Origin Biotechnology Ltd. | 日本 | $4.5K |